Vista Cooling Tower Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáP GIảI NHIệT VISTA
9
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108475256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YJAVWK |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁP GIẢI NHIỆT VISTA |
| 企业英文名称 | VISTA COOLING TOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84986598558 |
| 官网 | www.vistacoolingtower.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aoshuai Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 温控处理设备、工业热交换器 |
| Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| MACH INDUSTRY (ZHEJIANG) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Purity Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | MACH INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 泵及压缩机零件 | MACH INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | MACH INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-11-22 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-11-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-11-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $145 |
| 2024-11-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-22 | 温控处理零件 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-11-22 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG AOSHUAI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $270 |