Neo Nagashima Development Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN NEO NAGASHIMA
7
进口笔数
14
出口笔数
$8.6K
进口金额
$58.5K
出口金额
2024-04-10
最近进口
2025-12-04
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315176141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J4J3SV |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 69/22 Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NEO NAGASHIMA |
| 企业英文名称 | NEO NAGASHIMA DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/22 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84969593330 |
| 邮箱 | s_n@vietnamnagashima.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.0K |
| 日本 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Nagashima Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $905 | 聚酯长丝织物 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 2 | $894 | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $407 | 塑料包装箱、研磨粉/粒 |
| Bifaz Co., Ltd. | 日本 | 1 | $316 | 聚酯短纤织物、机织花边(非化纤) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evisya Industry Co., Ltd. | 日本 | 4 | $23.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Marble Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.3K | 印花合成针织布、女式化纤衬衫 |
| Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Rizap Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 商业广告材料 |
| GLAB Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.0K | 其他座椅 |
| Riken Optech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、塑料眼镜架 |
| Eeefl Ltd | 日本 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Naigai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $910 | 合成纤维袜类、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-04-03 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-04-03 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-04-03 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-03-21 | 打字机色带 | BIFAZ CO LTD | 日本 | $11 |
| 2024-03-21 | 塑料纽扣 | Bifaz Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2024-03-21 | 非织造标签 | BIFAZ CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-03-21 | 非织造标签 | BIFAZ CO LTD | 日本 | $4 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他座椅 | GLAB CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | RIKEN OPTECH CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 聚乙烯袋 | RIKEN OPTECH CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | RIKEN OPTECH CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | RIKEN OPTECH CO LTD | 日本 | $161 |
| 2025-04-24 | 贱金属配件 | EEEFL LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 其他座椅 | GLAB CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-04-09 | 家具配件 | NAIGAI CO LTD | 日本 | $455 |
| 2025-04-09 | 家具配件 | NAIGAI CO LTD | 日本 | $455 |
| 2024-10-18 | 其他木家具 | FUJIYAMA CO LTD | 日本 | $78 |