Jiangdong (Vietnam) Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cơ Khí JIANGDONG (VIETNAM)
57
进口笔数
0
出口笔数
$21.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700829775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG9RV7S |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Lô F-2E-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ JIANGDONG (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | JIANGDONG(VIETNAM) MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F-2E-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743556806 |
| 邮箱 | jiangdongvn@yahoo.com |
| 传真 | 02743556807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 745.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $21.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jiangdong Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $16.09M | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Jiangdong Intelligent MFG Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.11M | 非车用柴油机、传动轴及曲柄 |
| Jiangsu Jiangdong Diesel Engine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.50M | 非车用柴油机 |
| Jiangsu Jiangdong Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $542.4K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁容器<50升 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-13 | 钢铁容器<50升 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $114.6K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $109.6K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $109.6K |
| 2026-04-12 | 非车用柴油机 | JIANGSU JIANGDONG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $46.1K |