Cat Tri Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CáT TRí

160
进口笔数
0
出口笔数
$580.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318054254
企查查编码QVNWN5HY8K
成立日期2023-09-20
联系地址Số 70, Đường số 17, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁT TRÍ
企业英文名称CAT TRI COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70, Đường số 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话0985257098
邮箱Cattri04@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
845891非卧式数控车床
846719非旋转气动手工具
85016175kVA以下交流发电机
840890非车用柴油机
842549非液压车辆千斤顶
841490泵及压缩机零件
845929非数控钻床
843229非圆盘耙及中耕机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本153$519.2K
中国台湾20$43.9K
美国7$17.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamamatsu Shokai Co., Ltd.日本18$76.7K非卧式数控车床、机床零件
Daiei Shokai Co., Ltd.日本13$56.7K非卧式数控车床、非数控铣床
Tamanohoshi Co., Ltd.日本10$33.1K750W-75kW交流电机、其他气泵
Shimizu Shokai Co., Ltd.日本8$24.4K750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机
Takahashi Shokai日本6$24.3K其他气泵、非数控钻床
Seng Lian Huat Engineering Work新加坡5$22.0K360度挖掘机、75千瓦以上交流电机
Suenaga Shokai日本6$21.3K750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具
Nisshin Shokai Co., Ltd.日本7$21.2K非旋转气动手工具、其他气泵
Taiyo Recycle Co., Ltd.日本6$20.1K其他气泵、金属切割锯
Hone Way Trade Co. Ltd.中国台湾7$17.5K其他风扇、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31机床零件Hamamatsu Shokai Co., Ltd.日本$26
2024-10-31非液压车辆千斤顶Nisshin Shokai Co., Ltd.日本$393
2024-10-31电力控制板SANKI TRADING CO日本$328
2024-10-31非数控钻床HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD日本$157
2024-10-31激光机床Takahashi Shokai Co., Ltd.日本$2.0K
2024-10-31非数控钻床DAIEI SHOUKAI CO.,LTD日本$1.2K
2024-10-31750W-75kW交流电机HEIWASHOUKAI日本$393
2024-10-31其他气泵KK MN HIKARI CORP ORATION日本$295
2024-10-3175千伏安交流发电机TAISEI BOEKI CO LTD日本$98
2024-10-31泵及压缩机零件Tamanohoshi Co., Ltd.日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Cat Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →