MTV Dien Phan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DIêN PHAN
98
进口笔数
0
出口笔数
$380.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317520311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ28S7K1 |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | 292/3 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DIÊN PHAN |
| 企业英文名称 | MTV DIEN PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/3 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835265560 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $380.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $68.8K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 14 | $67.3K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| CT Shokai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $35.5K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Ishii Shokai | 日本 | 6 | $26.6K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 7 | $24.7K | 360度挖掘机、千毫升以下汽车 |
| Hayashi Shokai | 日本 | 10 | $22.3K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| A S T CO LTD | 中国台湾 | 5 | $19.2K | 制冷压缩机、750W-75kW交流电机 |
| Ei Sei Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.6K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Kanehiro Co. | 日本 | 3 | $13.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Daiei Corp. | 日本 | 3 | $12.5K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 非自动电弧焊机 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $392 |
| 2024-03-28 | 非液压车辆千斤顶 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $131 |
| 2024-03-28 | 750W-75kW交流电机 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $256 |
| 2024-03-28 | 制冷压缩机 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $131 |
| 2024-03-28 | 其他气泵 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $359 |
| 2024-03-28 | 其他造纸机械 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $784 |
| 2024-03-28 | 其他气泵 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $522 |
| 2024-03-28 | 其他轴承 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-03-28 | 非数控平面磨床 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $274 |
| 2024-03-28 | 带马达手动工具 | MK SHOJI CO LTD | 日本 | $255 |