4P21 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV 4P21
10
进口笔数
4
出口笔数
$154.7K
进口金额
$44.6K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-02-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316468972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WK659B |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | 481 Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV 4P21 |
| 企业英文名称 | 4P21 MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 Đường 18, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84905272076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $97.2K |
| 美国 | 4 | $57.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $22.3K |
| 韩国 | 2 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STX Beef Co. | 美国 | 3 | $57.4K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| JNC Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $47.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pica Marketing Korea | 韩国 | 2 | $46.4K | 冷冻烟熏蟹、包装机械 |
| EAN International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.3K | 发酵饮料、其他饮用杯 |
| Horn Food Inc. | 美国 | 1 | $8 | 其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pica Marketing Korea | 韩国 | 3 | $25.3K | 碾磨大米、木制餐具 |
| EAN International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.4K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 冷冻烟熏蟹 | PICA MARKETING KOREA | 韩国 | $630 |
| 2025-12-17 | 冷冻烟熏蟹 | PICA MARKETING KOREA | 韩国 | $28.7K |
| 2024-11-27 | 其他橡塑机械 | JNC MATERIALS CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2024-11-27 | 其他塑料制品 | JNC MATERIALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-10-22 | 其他功能机器 | EAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-10-22 | 其他功能机器 | EAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-10-22 | 非窗式空调机 | EAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2024-08-10 | 包装机械 | PICA MARKETING KOREA | 韩国 | $17.0K |
| 2024-07-03 | 其他橡塑机械 | JNC MATERIALS CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2024-03-08 | 去骨牛肉 | STX BEEF CO | 美国 | $1.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 未煮意面 | EAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2026-01-09 | 瓦楞纸箱 | Pica Marketing Korea | 韩国 | $2.9K |
| 2024-12-31 | 涂布纸卷 | Pica Marketing Korea | 美国 | $2.4K |
| 2024-12-31 | 瓦楞纸箱 | Pica Marketing Korea | 美国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 瓦楞纸箱 | Pica Marketing Korea | 美国 | $2.2K |
| 2024-12-31 | 瓦楞纸箱 | Pica Marketing Korea | 美国 | $742 |
| 2024-12-31 | 涂布纸卷 | Pica Marketing Korea | 美国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 包装机械 | Pica Marketing Korea | 美国 | $10.0K |
| 2024-12-31 | 木制餐具 | Pica Marketing Korea | 美国 | $1.6K |
| 2024-12-31 | 木制餐具 | Pica Marketing Korea | 美国 | $300 |