M&H Sung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M&H SUNG VINA
5
进口笔数
370
出口笔数
$50.5K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0838E9U |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Số 24/271 Trần Nguyên Hãn, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&H SUNG VINA |
| 企业英文名称 | M&H SUNG VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/271 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896127598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 370 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.8K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| DONGGUAN HUIHAO PACKING MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $500.3K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $186.1K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $178.6K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $46.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $43.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $39.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.5K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN HUIHAO PACKING MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-25 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-08-18 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-18 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-06-13 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-13 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-05-07 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-07 | 其他泡沫塑料 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |