Vitadairy Vietnam Dairy Joint Stock Company - Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN SữA VITADAIRY VIệT NAM TạI BìNH DươNG
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652869-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH1KN7G |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Lô B-1B-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B-1B-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02742222465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 294000 | 其他纯糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 24 | $2.81M |
| 澳大利亚 | 9 | $772.7K |
| 新加坡 | 6 | $19.9K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | 23 | $2.80M | 低脂乳粉、乳脂及乳油 |
| Riddoch Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $354.3K | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | 3 | $346.6K | 低脂乳粉 |
| Gocham Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $71.8K | 低脂乳粉 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $19.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PLUMINO BIOTECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| New Zealand Grass Fed Products Ltd. Partnership | 新西兰 | 1 | $4.1K | 黄油乳品、低脂乳粉 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2026-04-21 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2026-04-08 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $140.0K |
| 2026-04-08 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $140.0K |
| 2026-03-12 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $138.1K |
| 2026-01-26 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $70.4K |
| 2025-05-26 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-05-26 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2025-05-06 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $77.0K |
| 2025-04-03 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $149.3K |