Philong Electronic & Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tin Học Phi Long
78
进口笔数
47
出口笔数
$126.0K
进口金额
$49.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400127402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7Q53T1 |
| 成立日期 | 1997-08-13 |
| 联系地址 | 152 - 158 Hàm Nghi, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHILONG ELECTRONIC AND INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152 - 158 Hàm Nghi, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842363888000 |
| 邮箱 | danang@philong.com.vn |
| 传真 | +842363653000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $89.7K |
| 中国 | 6 | $22.6K |
| 越南 | 32 | $9.1K |
| 马来西亚 | 18 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $36.7K |
| 马来西亚 | 37 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitec Electronics Co., Ltd. | 日本 | 22 | $89.7K | 8471机器零件 |
| Sure Electronics | 中国 | 1 | $11.0K | 集成电路放大器、其他电子IC |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 32 | $8.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Shenzhen Xunxin Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他铝制品 |
| Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $4.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $510 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 7 | $30.6K | ||
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 33 | $11.6K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| 87956d3a2cb10cd88b1eeb712afe6a4a | 3 | $6.1K | ||
| 814948704c14bcf785e9bc40cceba2e3 | 3 | $641 | ||
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $221 | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-03-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $255 |
| 2026-03-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2026-01-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2025-12-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2025-11-28 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $355 |
| 2025-11-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2025-10-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电子IC | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $221 |
| 2026-03-23 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $221 |
| 2026-03-12 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2026-01-28 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2025-12-22 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2025-12-06 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $355 |
| 2025-10-20 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-10-10 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $210 |
| 2025-09-30 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2025-08-09 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |