Ideal System Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ IDEAL SYSTEM
71
进口笔数
1
出口笔数
$431.9K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-24
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314918351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKV2U56 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | 232/28/11 Đoàn Văn Bơ, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IDEAL SYSTEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/28/11 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842838266317 |
| 邮箱 | ad@iscompany.com.vn |
| 传真 | 02838266318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $152.2K |
| 新加坡 | 8 | $96.5K |
| 德国 | 4 | $47.9K |
| 芬兰 | 12 | $40.5K |
| 意大利 | 1 | $33.5K |
| 美国 | 5 | $23.5K |
| 泰国 | 5 | $14.2K |
| 韩国 | 8 | $13.2K |
| 比利时 | 1 | $6.7K |
| 中国台湾 | 4 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Main Hardware International Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $333.0K | 电力控制板、其他金属锁 |
| Thai Hand Tuft Carpet Factory Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $33.3K | 簇绒羊毛地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Shenzhen Taik Electric Lock Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| H2O Korea Ltd. | 韩国 | 5 | $6.2K | 智能卡、磁条卡 |
| 719e9810d02ecb6b4415b29792e6bd25 | 4 | $6.0K | ||
| Hunan Weian Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 金属保险箱、贱金属钥匙 |
| Aolga Industry Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 电吹风、金属保险箱 |
| Vians Electric Lock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| GIANNI INDUSTRIES INC | 中国台湾 | 4 | $3.7K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Thai Hand Tuft Carpet Factory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 羊毛机织地毯、羊毛簇绒地毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Main Hardware International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 通信设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 智能卡 | H2O Korea Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 智能卡 | H2O Korea Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $535 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $535 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | MAIN HARDWARE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |