SOF VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOF VIệT NAM
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$435.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317927121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CY9JJ8 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | C76, Dragon Village, Đường Nguyễn Thị Tư, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOF VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường 5, Verosa Park, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84972276264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $435.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | 14 | $271.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | 13 | $164.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他自动数据处理部件 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-01-15 | 通信设备 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-15 | 其他自动数据处理部件 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-01-15 | 其他电路开关装置 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MFG VIET NAM | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MFG VIET NAM | 越南 | $4.3K |