Van Phuong Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ VâN PHươNG
- 邮箱2,127
23
进口笔数
0
出口笔数
$394.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104629240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F0TMTE |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 30/19 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÂN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VAN PHUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 30/19 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84943051525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $311.1K |
| 荷兰 | 5 | $82.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $261.4K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| KNO Tech Productbeveiliging B.V. | 荷兰 | 4 | $81.0K | 其他半导体介质、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Guangzhou DSPPA Audio Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.4K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Shenzhen Jeetronics Communications Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| Ningbo The Best Partner International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他手工工具、手工工具套装 |
| Shenzhen Narsh Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 自动数据处理输入输出单元、自动数据处理投影仪 |
| EPROM Data Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 静止变流器、阴极射线管显示器 |
| Euro Tek Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 手工工具套装、其他医疗器具 |
| Kno Tech Productbevelling B.V. | 荷兰 | 1 | $1.0K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dasqua Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 数据处理机 | KNO TECH PRODUCTBEVEILIGING B V | 荷兰 | $13.2K |
| 2026-03-26 | 电气信号装置 | KNO TECH PRODUCTBEVEILIGING B V | 荷兰 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KNO TECH PRODUCTBEVEILIGING B V | 荷兰 | $4.6K |
| 2026-03-26 | 其他半导体介质 | KNO TECH PRODUCTBEVEILIGING B V | 荷兰 | $10.0K |
| 2026-03-26 | 数据处理机 | KNO TECH PRODUCTBEVEILIGING B V | 荷兰 | $6.3K |
| 2026-03-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KNO TECH PRODUCTBEVEILIGING B V | 荷兰 | $6.0K |
| 2025-11-03 | 气动旋转手动工具 | NINGBO THE BEST PARTNER INTERNATIONAL TRADING CO., | 中国 | $824 |
| 2025-11-03 | 可调扳手 | NINGBO THE BEST PARTNER INTERNATIONAL TRADING CO., | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 手工钻孔工具 | NINGBO THE BEST PARTNER INTERNATIONAL TRADING CO., | 中国 | $114 |
| 2025-11-03 | 可调扳手 | NINGBO THE BEST PARTNER INTERNATIONAL TRADING CO., | 中国 | $386 |