ATA Pharma Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ATA PHARMA

15
进口笔数
0
出口笔数
$433.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109806158
企查查编码QVN25DX2UD
成立日期2021-11-05
联系地址Tầng 3, số 47 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ATA PHARMA
企业英文名称ATA PHARMA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5320 - Chuyển phát 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02435587979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$432.6K
美国1$753
法国1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本13$432.6K其他食品制剂
Wakunaga of America Co., Ltd.美国1$753其他食品制剂、其他零售药品
Boiron Asia Ltd.法国1$20其他护肤品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$15.3K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$15.3K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$14.1K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$14.6K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$14.1K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$14.6K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$10.3K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$16.7K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$16.7K
2026-04-01其他食品制剂Wakunaga Pharmaceutical Co., Ltd.日本$10.3K

相关企业 · 同类产品

ATA Pharma Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →