Phat Tien Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP PHáT TIếN
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318012173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41HFMXE |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT TIẾN |
| 企业英文名称 | PHAT TIEN EQUIPMENT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0778649774 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $26.2K |
| 中国 | 1 | $18.3K |
| 新加坡 | 1 | $13.9K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8ccca6f78116c2c59bf7430f2bfed14c | 1 | $26.2K | ||
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $17.1K | 其他金属锁、其他风扇 |
| Q Inter Supply Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $13.9K | 制冷压缩机、静止变流器 |
| FT Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他芳香制剂、零售清洁粉剂 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他金属锁 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-29 | 阀门零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-29 | 其他风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-15 | 静止变流器 | EAGLE DYNAMICS HAULAGE (M) SDN BHD | 韩国 | $26.2K |
| 2023-11-14 | 制冷压缩机 | Q INTER SUPPLY CO LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2023-11-14 | 制冷压缩机 | Q INTER SUPPLY CO LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2023-11-14 | 制冷压缩机 | Q INTER SUPPLY CO LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2023-11-14 | 制冷压缩机 | Q INTER SUPPLY CO LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2023-10-13 | 其他芳香制剂 | FT GLOBAL PTE LTD | 美国 | $456 |