Tin Viet Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TíN VIệT
201
进口笔数
0
出口笔数
$12.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314001942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC4CSP3 |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 76 Đường số 7, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TÍN VIỆT |
| 企业英文名称 | TIN VIET INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 Đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02822367847 |
| 邮箱 | tung.thanh@tinvietcosmetic.com |
| 官网 | tinvietcosmetic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330300 | 香水 |
| 961590 | 发饰 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $7.32M |
| 中国 | 71 | $3.28M |
| 泰国 | 49 | $1.34M |
| 马来西亚 | 47 | $272.3K |
| 日本 | 8 | $192.8K |
| 印度尼西亚 | 22 | $159.8K |
| 中国台湾 | 27 | $99.7K |
| 巴西 | 24 | $28.1K |
| 捷克 | 34 | $23.8K |
| 丹麦 | 16 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bstarlit Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $5.96M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Delight Connection Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.89M | 唇部化妆品、化妆粉 |
| AM & S Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.21M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Alliance Cosmetics Sdn. Bhd. | 泰国 | 36 | $1.03M | 其他护肤品、化妆粉 |
| ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 马来西亚 | 48 | $769.2K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Alliance Cosmetics Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | 14 | $132.8K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Alliance Cosmetics Sdn. Bhd. | 中国 | 27 | $104.4K | 眼妆品、化妆粉 |
| ALLIANCE COSMETICS SDN BHD | 中国台湾 | 21 | $76.6K | 化妆粉、眼妆品 |
| Alliance Cosmetics Sdn. Bhd. | 丹麦 | 15 | $20.4K | 眼妆品 |
| Alliance Cosmetics Sdn. Bhd. | 捷克 | 25 | $14.4K | 眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | AM & S COMPANY LIMITED | 韩国 | $6.3K |
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | AM & S COMPANY LIMITED | 韩国 | $894 |
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | AM & S COMPANY LIMITED | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 眼妆品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 巴西 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 眼妆品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-17 | 唇部化妆品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-06-17 | 其他护肤品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 泰国 | $392 |
| 2026-06-17 | 唇部化妆品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-06-17 | 唇部化妆品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 眼妆品 | ALLIANCE COSMETICS SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |