VIET NAM POLYTEC CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Polytec Việt Nam
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106685924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCYXJ83 |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 140/1 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG POLYTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM POLYTEC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 140/1 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842438535622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $46.2K | 阀门龙头、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-01-16 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-26 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
| 2024-08-26 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-26 | 其他钢铁管件 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-08-26 | 其他钢铁管件 | ZHONGSHAN FANSIDI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |