Nghe An Electronic Scale Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 重型称重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Cân Điện Tử Nghệ An
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$223.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900841538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXXK81M |
| 成立日期 | 2007-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 05, ngõ 10, đường Đốc Thiết, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÂN ĐIỆN TỬ NGHỆ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, ngõ 10, đường Đốc Thiết, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84388900165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $207.3K |
| 越南 | 3 | $16.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $125.8K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Lao TTL Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $23.6K | 热轧不锈钢卷、食品加工机械 |
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.6K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管 |
| Savan Minerals Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $17.9K | 重型称重机 |
| DT Xaychamphone Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.2K | 重型称重机 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 1 | $7.0K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.1K | 乙烯聚合物塑料、镀锌钢带 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.0K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 重型称重机 | DT XAYCHAMPHONE CO LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2025-12-09 | 重型称重机 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2025-11-26 | 重型称重机 | LAO TTL AGRICULTURAL DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $9.0K |
| 2025-11-26 | 重型称重机 | LAO TTL AGRICULTURAL DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $14.6K |
| 2025-06-17 | 重型称重机 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $7.0K |
| 2025-06-11 | 重型称重机 | SAVAN MINERALS CO LTD | 老挝 | $8.1K |
| 2024-12-24 | 重型称重机 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.0K |
| 2024-12-14 | 重型称重机 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2024-12-14 | 重型称重机 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.8K |
| 2024-11-12 | 重型称重机 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |