LEGroup Mfg. & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,744 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI LEGROUP

449
进口笔数
1,744
出口笔数
$23.33M
进口金额
$54.53M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61 · 1 笔出口 $163.4K · 4 笔2023-10进口 $348.0K · 6 笔出口 $1.02M · 28 笔2023-11进口 $444.1K · 8 笔出口 $1.09M · 33 笔2023-12进口 $839.9K · 17 笔出口 $2.10M · 42 笔2024-01进口 $689.7K · 11 笔出口 $2.25M · 46 笔2024-02进口 $263.2K · 6 笔出口 $1.50M · 38 笔2024-03进口 $719.2K · 18 笔出口 $1.61M · 43 笔2024-04进口 $676.8K · 17 笔出口 $1.71M · 46 笔2024-05进口 $480.7K · 13 笔出口 $1.57M · 55 笔2024-06进口 $474.2K · 12 笔出口 $792.2K · 37 笔2024-07进口 $415.4K · 10 笔出口 $1.61M · 50 笔2024-08进口 $779.5K · 16 笔出口 $1.20M · 45 笔2024-09进口 $539.9K · 11 笔出口 $1.24M · 34 笔2024-10进口 $495.5K · 10 笔出口 $1.24M · 32 笔2024-11进口 $549.8K · 13 笔出口 $1.53M · 43 笔2024-12进口 $659.9K · 14 笔出口 $1.35M · 41 笔2025-01进口 $347.7K · 4 笔出口 $1.68M · 47 笔2025-02进口 $542.5K · 12 笔出口 $1.31M · 44 笔2025-03进口 $502.2K · 7 笔出口 $1.28M · 53 笔2025-04进口 $419.4K · 9 笔出口 $1.05M · 57 笔2025-05进口 $526.3K · 9 笔出口 $968.1K · 38 笔2025-06进口 $522.8K · 7 笔出口 $735.3K · 39 笔2025-07进口 $243.2K · 7 笔出口 $834.0K · 33 笔2025-08进口 $351.3K · 8 笔出口 $962.6K · 33 笔2025-09进口 $308.7K · 8 笔出口 $826.9K · 31 笔2025-10进口 $565.6K · 12 笔出口 $1.18M · 42 笔2025-11进口 $352.0K · 12 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-12进口 $1.06M · 11 笔出口 $2.25M · 52 笔2026-01进口 $794.1K · 11 笔出口 $1.45M · 49 笔2026-02进口 $141.6K · 6 笔出口 $1.48M · 46 笔2026-03进口 $643.5K · 12 笔出口 $1.04M · 45 笔2026-04进口 $1.35M · 12 笔出口 $1.25M · 44 笔2026-05进口 $492.5K · 11 笔出口 $615.9K · 40 笔2026-06进口 $797.0K · 14 笔出口 $939.7K · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61 · 1 笔出口 $163.4K · 4 笔2023-10进口 $348.0K · 6 笔出口 $1.02M · 28 笔2023-11进口 $444.1K · 8 笔出口 $1.09M · 33 笔2023-12进口 $839.9K · 17 笔出口 $2.10M · 42 笔2024-01进口 $689.7K · 11 笔出口 $2.25M · 46 笔2024-02进口 $263.2K · 6 笔出口 $1.50M · 38 笔2024-03进口 $719.2K · 18 笔出口 $1.61M · 43 笔2024-04进口 $676.8K · 17 笔出口 $1.71M · 46 笔2024-05进口 $480.7K · 13 笔出口 $1.57M · 55 笔2024-06进口 $474.2K · 12 笔出口 $792.2K · 37 笔2024-07进口 $415.4K · 10 笔出口 $1.61M · 50 笔2024-08进口 $779.5K · 16 笔出口 $1.20M · 45 笔2024-09进口 $539.9K · 11 笔出口 $1.24M · 34 笔2024-10进口 $495.5K · 10 笔出口 $1.24M · 32 笔2024-11进口 $549.8K · 13 笔出口 $1.53M · 43 笔2024-12进口 $659.9K · 14 笔出口 $1.35M · 41 笔2025-01进口 $347.7K · 4 笔出口 $1.68M · 47 笔2025-02进口 $542.5K · 12 笔出口 $1.31M · 44 笔2025-03进口 $502.2K · 7 笔出口 $1.28M · 53 笔2025-04进口 $419.4K · 9 笔出口 $1.05M · 57 笔2025-05进口 $526.3K · 9 笔出口 $968.1K · 38 笔2025-06进口 $522.8K · 7 笔出口 $735.3K · 39 笔2025-07进口 $243.2K · 7 笔出口 $834.0K · 33 笔2025-08进口 $351.3K · 8 笔出口 $962.6K · 33 笔2025-09进口 $308.7K · 8 笔出口 $826.9K · 31 笔2025-10进口 $565.6K · 12 笔出口 $1.18M · 42 笔2025-11进口 $352.0K · 12 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-12进口 $1.06M · 11 笔出口 $2.25M · 52 笔2026-01进口 $794.1K · 11 笔出口 $1.45M · 49 笔2026-02进口 $141.6K · 6 笔出口 $1.48M · 46 笔2026-03进口 $643.5K · 12 笔出口 $1.04M · 45 笔2026-04进口 $1.35M · 12 笔出口 $1.25M · 44 笔2026-05进口 $492.5K · 11 笔出口 $615.9K · 40 笔2026-06进口 $797.0K · 14 笔出口 $939.7K · 49 笔

工商档案

企业注册号2500234708
企查查编码QVNR8VFCG1
成立日期2010-02-24
联系地址Liền kề 2618, khu đô thị TMS, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LEGROUP
企业英文名称LEGROUP MANUFACTURING & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Liền kề 2618, khu đô thị TMS, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842438182522
邮箱lan@legroup.com.vn
传真+842438182511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本980亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
731823钢铆钉
320990水性聚合物涂料
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
722012热轧不锈钢
701990其他玻璃纤维
702000其他玻璃制品
722090不锈钢平板轧材
871150800cc以上摩托车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国254$15.24M
德国53$3.81M
越南57$2.39M
泰国21$1.68M
美国34$159.5K
英国14$30.7K
意大利9$10.7K
日本3$4.2K
荷兰3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国628$27.60M
越南353$12.73M
意大利536$10.88M
美国74$1.72M
荷兰13$822.4K
英国126$730.4K
日本9$51.4K
中国香港1$6.7K
乌拉圭1$474
中国1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国169$11.70M气体过滤机械、废气净化器
Heraeus Precious Metals GmbH & Co. KG德国48$3.76M其他催化剂制剂、气体过滤机械
Shanghai Progress Environmental Technology Co., Ltd.中国55$3.15M气体过滤机械、发动机空气滤清器
BASF Chemcat (Thailand) Ltd.泰国19$1.68M气体过滤机械、废气净化器
Triumph Motorcycles (Thailand) Ltd.泰国34$722.8K500-800cc摩托车、800cc以上摩托车
Supply Technologies美国20$142.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Flink International Co., Ltd.中国21$103.7K摩托车及配件、980710
TRIUMPH MOTORCYCLES LIMITED英国9$10.0K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Consolidated Motor Spares荷兰7$6.9K摩托车及配件、玩具模型
Lincoln Industries美国7$673其他钢铁非螺纹件、其他车辆零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triumph Motorcycles (Thailand) Ltd.泰国516$27.11M摩托车及配件、纺织增强橡胶管
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南300$10.27M摩托车及配件、其他车辆零件
Piaggio & C. Sp.A.意大利139$6.79M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Ducati Motor Holding S.p.A.斯洛文尼亚399$4.09M摩托车及配件、车辆金属配件
Lincoln Industries美国63$1.68M摩托车及配件、柴油机零件
TRIUMPH MOTORCYCLES (THAILAND) LTD (F6)泰国17$733.9K摩托车及配件
TRIUMPH MOTORCYCLES LIMITED英国103$672.7K250-500cc摩托车、摩托车及配件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南38$448.1K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Ducati Motor (Thailand) Co., Ltd.泰国96$238.0K摩托车及配件、车辆金属配件
TRIUMPH MOTORCYCLES LIMITED (F2)英国14$32.3K纺织增强橡胶管、车用锁具

近期贸易明细

进口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$16.0K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$4.6K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$5.0K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$4.6K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$5.0K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$8.5K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$1.5K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$1.6K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$43.6K
2026-06-26可互换冲压工具Piaggio & C. Sp.A.越南$8.5K

出口(共 1,744)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30摩托车及配件Lincoln Industries美国$39
2026-06-30摩托车及配件Lincoln Industries美国$42
2026-06-30摩托车及配件Lincoln Industries美国$36
2026-06-30摩托车及配件Ducati Motor Holding S.p.A.意大利$8.6K
2026-06-30摩托车及配件Lincoln Industries美国$36
2026-06-30摩托车及配件Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$36.2K
2026-06-30摩托车及配件Ducati Motor Holding S.p.A.意大利$140
2026-06-30摩托车及配件Lincoln Industries美国$38
2026-06-30摩托车及配件Lincoln Industries美国$42
2026-06-30摩托车及配件Ducati Motor Holding S.p.A.意大利$975

相关企业 · 同类产品

LEGroup Mfg. & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →