Biswell Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Biswell Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$69.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106740188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJW285M |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Lô 164 khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BISWELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BISWELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 38, đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0988277816 |
| 邮箱 | Tien.giangmanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 960321 | 牙刷 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $48.3K |
| 中国 | 5 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $36.3K | 室内香水、塑料家用制品 |
| 80d5a3d8e57c1aaac2772454c7d59e95 | 1 | $17.4K | ||
| SCENT PUR MANUFACTURING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.0K | 塑料家用制品、室内香水 |
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 变压器零件、电力控制板 |
| bef9858a58381d19a7dbaca0ede4bf18 | 1 | $5 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $960 |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $960 |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |