RATM International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ RATM INTERNATIONAL
11
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317716321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5B3U8J |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | 9 Đường 16, Khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RATM INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Đường 16, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84354807396 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $28.5K |
| 法国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Technology Solution & Consulting Ltd. | 英国 | 4 | $13.1K | 非轻质石油 |
| Alpha Velox LLP | 英国 | 3 | $10.5K | 非轻质石油 |
| Alpha Velox LLP | 法国 | 3 | $7.8K | 非轻质石油 |
| Simpos d.o.o. | 英国 | 1 | $4.9K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 非轻质石油 | GLOBAL TECHNOLOGY SOLUTION & CONSULTING LTD | 英国 | $4.6K |
| 2025-03-14 | 非轻质石油 | GLOBAL TECHNOLOGY SOLUTION & CONSULTING LTD | 英国 | $1.7K |
| 2024-09-03 | 非轻质石油 | Global Technology Solution & Consulting Ltd. | 英国 | $3.4K |
| 2024-08-01 | 非轻质石油 | Global Technology Solution & Consulting Ltd. | 英国 | $3.3K |
| 2024-04-09 | 非轻质石油 | SIMPOS D O O | 英国 | $4.9K |
| 2024-02-26 | 非轻质石油 | Alpha Velox LLP | 英国 | $1.2K |
| 2024-01-15 | 非轻质石油 | ALPHA VELOX LLP | 英国 | $6.2K |
| 2023-12-14 | 非轻质石油 | Alpha Velox LLP | 法国 | $3.2K |
| 2023-11-27 | 非轻质石油 | ALPHA VELOX LLP | 法国 | $2.7K |
| 2023-10-12 | 非轻质石油 | Alpha Velox LLP | 法国 | $1.9K |