Multichem Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MULTICHEM

294
进口笔数
273
出口笔数
$11.85M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-20
最近出口
31
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.3K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2023-10进口 $274.0K · 9 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-11进口 $230.2K · 5 笔出口 $47.1K · 6 笔2023-12进口 $326.2K · 15 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-01进口 $208.8K · 7 笔出口 $95.3K · 6 笔2024-02进口 $236.3K · 8 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-03进口 $102.0K · 4 笔出口 $80.5K · 10 笔2024-04进口 $325.0K · 8 笔出口 $91.5K · 4 笔2024-05进口 $460.7K · 9 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-06进口 $441.2K · 10 笔出口 $28.1K · 5 笔2024-07进口 $14.0K · 4 笔出口 $75.3K · 10 笔2024-08进口 $495.1K · 10 笔出口 $70.8K · 6 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-10进口 $519.6K · 14 笔出口 $76.9K · 11 笔2024-11进口 $40.9K · 5 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-12进口 $326.2K · 7 笔出口 $63.8K · 14 笔2025-01进口 $230.9K · 6 笔出口 $71.4K · 12 笔2025-02进口 $166.7K · 4 笔出口 $57.1K · 5 笔2025-03进口 $528.7K · 12 笔出口 $78.3K · 6 笔2025-04进口 $270.1K · 4 笔出口 $77.9K · 7 笔2025-05进口 $413.5K · 10 笔出口 $55.6K · 5 笔2025-06进口 $220.7K · 8 笔出口 $217.0K · 16 笔2025-07进口 $475.7K · 10 笔出口 $159.3K · 8 笔2025-08进口 $138.1K · 4 笔出口 $151.4K · 8 笔2025-09进口 $254.1K · 5 笔出口 $109.5K · 5 笔2025-10进口 $411.7K · 11 笔出口 $73.9K · 5 笔2025-11进口 $140.4K · 4 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-12进口 $491.8K · 10 笔出口 $205.0K · 9 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $104.8K · 7 笔2026-02进口 $275.4K · 7 笔出口 $67.3K · 2 笔2026-03进口 $359.9K · 8 笔出口 $155.5K · 14 笔2026-04进口 $713.2K · 6 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-05进口 $419.5K · 10 笔出口 $117.3K · 9 笔2026-06进口 $140.2K · 5 笔出口 $178.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.3K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2023-10进口 $274.0K · 9 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-11进口 $230.2K · 5 笔出口 $47.1K · 6 笔2023-12进口 $326.2K · 15 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-01进口 $208.8K · 7 笔出口 $95.3K · 6 笔2024-02进口 $236.3K · 8 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-03进口 $102.0K · 4 笔出口 $80.5K · 10 笔2024-04进口 $325.0K · 8 笔出口 $91.5K · 4 笔2024-05进口 $460.7K · 9 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-06进口 $441.2K · 10 笔出口 $28.1K · 5 笔2024-07进口 $14.0K · 4 笔出口 $75.3K · 10 笔2024-08进口 $495.1K · 10 笔出口 $70.8K · 6 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-10进口 $519.6K · 14 笔出口 $76.9K · 11 笔2024-11进口 $40.9K · 5 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-12进口 $326.2K · 7 笔出口 $63.8K · 14 笔2025-01进口 $230.9K · 6 笔出口 $71.4K · 12 笔2025-02进口 $166.7K · 4 笔出口 $57.1K · 5 笔2025-03进口 $528.7K · 12 笔出口 $78.3K · 6 笔2025-04进口 $270.1K · 4 笔出口 $77.9K · 7 笔2025-05进口 $413.5K · 10 笔出口 $55.6K · 5 笔2025-06进口 $220.7K · 8 笔出口 $217.0K · 16 笔2025-07进口 $475.7K · 10 笔出口 $159.3K · 8 笔2025-08进口 $138.1K · 4 笔出口 $151.4K · 8 笔2025-09进口 $254.1K · 5 笔出口 $109.5K · 5 笔2025-10进口 $411.7K · 11 笔出口 $73.9K · 5 笔2025-11进口 $140.4K · 4 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-12进口 $491.8K · 10 笔出口 $205.0K · 9 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $104.8K · 7 笔2026-02进口 $275.4K · 7 笔出口 $67.3K · 2 笔2026-03进口 $359.9K · 8 笔出口 $155.5K · 14 笔2026-04进口 $713.2K · 6 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-05进口 $419.5K · 10 笔出口 $117.3K · 9 笔2026-06进口 $140.2K · 5 笔出口 $178.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310612323
企查查编码QVN4M88Y75
成立日期2011-01-28
联系地址617 - 617A Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MULTICHEM
企业英文名称MULTICHEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址617 - 617A Quốc lộ 13, Khu phố 15, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84986723805
邮箱sales@multichem.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
281111氢氟酸
382290其他诊断试剂
381900液压油
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
320890聚合物基油漆
271019非轻质石油
381900液压油
340490人造蜡
382499其他化学制剂
290323四氯乙烯
320417染料颜料
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国179$8.24M
德国17$1.66M
中国30$855.8K
墨西哥4$299.6K
印度20$270.4K
澳大利亚4$234.8K
日本6$90.3K
美国12$48.6K
西班牙9$48.0K
意大利11$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南259$3.33M
中国香港12$15.3K
美国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国189$8.36M非纺织润滑剂、工业清洁制剂
Quaker Chemical Ltd.德国12$1.40M非纺织润滑剂、其他润滑剂
QUAKER CHEMICAL LTD中国香港7$502.2K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Quaker Chemical Ltd.中国13$500.3K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Quaker Chemical Ltd.墨西哥4$299.6K聚合物基油漆、四氯乙烯
ARUDRA ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度12$242.6K环氧树脂、焊接机零件
Tech International (Shanghai) Co., Ltd.中国6$46.1K其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg
Quaker Chemical Ltd.西班牙7$29.4K非轻质石油、其他润滑剂
QUAKER HOUGHTON (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚5$29.2K磺基烃衍生物、非轻质石油
Quaker Chemical Ltd.意大利5$18.4K工业清洁制剂、非纺织润滑剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南133$3.02M其他钢铁制品、其他铝制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南19$95.7K镍合金条杆、金属加工机刀
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南6$54.7K黄铜丝、可互换金属模具
Advanex (Viet Nam) Ltd.越南20$29.0K不锈钢丝、未涂层钢线
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南20$27.7K钢铁弹簧、不锈钢丝
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$27.1K其他钢铁制品、其他锌制品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南17$20.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南16$16.7K金属加工机刀、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南9$14.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Framas Hong Kong Ltd.中国8$9.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他润滑剂QUAKER CHEMICAL LTD西班牙$7.4K
2026-06-02非轻质石油Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-06-02非纺织润滑剂QUAKER CHEMICAL LTD中国$7.9K
2026-06-02工业清洁制剂Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国$10.2K
2026-06-02工业清洁制剂Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国$16.3K
2026-06-02其他诊断试剂Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.英国$750
2026-06-02氢氟酸Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国$21.3K
2026-06-02其他化学制剂Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国$21.3K
2026-06-02非纺织润滑剂QUAKER CHEMICAL LTD中国$175
2026-06-02其他化学制剂Quaker Houghton (Thailand) Co., Ltd.泰国$16.4K

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他润滑剂MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$891
2026-06-19其他润滑剂MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$891
2026-06-04其他化学制剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$43.2K
2026-06-03非纺织润滑剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$45.0K
2026-06-03聚合物基油漆Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$43.2K
2026-06-02非纺织润滑剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$45.0K
2026-05-25非轻质石油MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$993
2026-05-22非轻质石油MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$993
2026-05-19人造蜡Framas Hong Kong Ltd.中国香港$820
2026-05-15其他化学制剂Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$17.3K

相关企业 · 同类产品

Multichem Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →