Tien Phat Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN NôNG SảN TIếN PHáT
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$9.63M
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400139065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAFCR7M |
| 成立日期 | 2000-08-14 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Đức Hạnh, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84918364456 |
| 邮箱 | botmitienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $8.56M |
| 中国香港 | 5 | $1.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 28 | $1.53M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.19M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.12M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.07M | 木薯淀粉、轻质乙烯共聚物 |
| Fangchenggang City Rongbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $881.9K | 木薯淀粉 |
| Yueyang Bangsheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $693.5K | 葵花籽油渣、木薯淀粉 |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $633.8K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 3 | $552.0K | ||
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $434.0K | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Dongguan Jinhong Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.4K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $279.7K |
| 2026-01-21 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $213.8K |
| 2026-01-15 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $209.8K |
| 2026-01-09 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $209.8K |
| 2026-01-03 | 木薯淀粉 | DONGGUAN JINHONG PAPER CO LTD | 中国 | $155.7K |
| 2026-01-03 | 木薯淀粉 | DONGGUAN JINHONG PAPER CO LTD | 中国 | $155.7K |
| 2025-10-07 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2025-10-04 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-09-26 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2025-09-26 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $126.2K |