Hung Sy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hùng Sỹ
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$790.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300558328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6W7E9T |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG SỸ |
| 企业英文名称 | Hung Sy Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02223617052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $790.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 24 | $666.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $104.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $612 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 自攻螺钉 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $445 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $923 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $123 |
| 2026-03-27 | 非耐火灰浆 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $242 |