Lam Hong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK LâM HồNG PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315279394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN693Y20V |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | 35/15B Lý Thường Kiệt, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LÂM HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | XNK LAM HONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/15B Lý Thường Kiệt, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 0818272527 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jinlin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 岩石钻具 | XIAMEN JINLIN IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-01-31 | 岩石钻具 | XIAMEN JINLIN IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $650 |