Le Hoang Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Lê HOàNG
279
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108328170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUSM208 |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Phú An, Xã Thanh Đa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ HOÀNG |
| 企业英文名称 | LE HOANG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú An, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 277 | $2.92M |
| 马来西亚 | 2 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $848.5K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | 40 | $495.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Jieyang Rongcheng Bosna Hardware Factory | 中国 | 46 | $419.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $278.2K | 弹性针织布、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $163.8K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $146.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| JIEYANG BOSTON HARDWARE PRODUCTS CO.LTD | 美国 | 9 | $144.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $102.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.5K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $376 |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $752 |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | $601 |
| 2026-06-03 | 家具配件 | JIEYANG BOSTON HARDWARE PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-03 | 家具配件 | JIEYANG BOSTON HARDWARE PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $1.7K |