Le Hoang Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Lê HOàNG

279
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108328170
企查查编码QVNFUSM208
成立日期2018-06-18
联系地址Thôn Phú An, Xã Thanh Đa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ HOÀNG
企业英文名称LE HOANG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú An, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
830210贱金属铰链
732410不锈钢洗涤槽
841460通风罩
848180阀门龙头
392410塑料餐具
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392290其他塑料洁具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国277$2.92M
马来西亚2$50.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sunrise Trading Co., Ltd.中国77$848.5K不锈钢家用制品、精加工陶瓷
Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国40$495.2K家具配件、贱金属铰链
Jieyang Rongcheng Bosna Hardware Factory中国46$419.7K家具配件、贱金属铰链
Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd.中国24$278.2K弹性针织布、不锈钢家用制品
Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd.中国20$163.8K不锈钢家用制品、家具配件
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国24$146.5K汽车座椅零件、家具配件
JIEYANG BOSTON HARDWARE PRODUCTS CO.LTD美国9$144.0K家具配件、贱金属铰链
Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd.中国9$102.5K通风罩、泵及压缩机零件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国7$35.6K其他塑料制品、汽车座椅零件
Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd.中国4$35.5K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$376
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$752
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-04家具配件Guangdong Topcent Development Co., Ltd.中国$601
2026-06-03家具配件JIEYANG BOSTON HARDWARE PRODUCTS CO.LTD中国$5.5K
2026-06-03家具配件JIEYANG BOSTON HARDWARE PRODUCTS CO.LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Le Hoang Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →