TTH Trading & Import Export Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 557 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TTH

557
进口笔数
0
出口笔数
$9.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $948.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $473.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $612.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $948.1K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $841.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $418.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 702022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $473.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $612.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $948.1K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $841.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $418.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900890514
企查查编码QVN5BYHA1M
成立日期2022-10-24
联系地址Số 45 phố Đinh Liệt, khối 11, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TTH
企业英文名称TTH TRADING AND IMPORT - EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 phố Đinh Liệt, khối 11, Phường Vĩnh Trại(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84942223866
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
950300玩具模型
940320非办公金属家具
420212塑纺容器
481820纸手帕毛巾
691110瓷餐具
950691体育器材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国557$9.07M
日本1$6.9K
马来西亚1$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国169$3.05M其他塑料制品、塑料餐具
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国194$2.97M不锈钢家用制品、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国175$2.78M其他塑料制品、体育器材
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国10$172.2KLED光伏照明装置、玩具模型
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国6$58.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Fuchang Supply Chain Co., Ltd.中国1$33.8KPET塑料片材、活性矿产品
Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$6.9K化纤针织服装、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$161
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$26
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$4.2K
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$5.3K
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$6.5K
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$4.6K
2024-12-28非机动自行车PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$3.9K
2024-12-17自粘塑料片PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$84
2024-12-17自粘塑料片PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$6.4K
2024-12-14自粘塑料片PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

TTH Trading & Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →