TTH Trading & Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 557 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TTH
557
进口笔数
0
出口笔数
$9.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BYHA1M |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số 45 phố Đinh Liệt, khối 11, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TTH |
| 企业英文名称 | TTH TRADING AND IMPORT - EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 phố Đinh Liệt, khối 11, Phường Vĩnh Trại(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84942223866 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 557 | $9.07M |
| 日本 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 169 | $3.05M | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 194 | $2.97M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 175 | $2.78M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $172.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Fuchang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | PET塑料片材、活性矿产品 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-17 | 自粘塑料片 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2024-12-17 | 自粘塑料片 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-14 | 自粘塑料片 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |