U&M.E Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN U & M.E
12
进口笔数
2
出口笔数
$86.9K
进口金额
$101.1K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2023-07-26
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302963582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31RDF5M |
| 成立日期 | 2003-06-18 |
| 联系地址 | 47 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN U & M.E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02838622390 |
| 邮箱 | info@umevn.com |
| 官网 | www.umevn.com |
| 传真 | 02838627610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.0K |
| 泰国 | 1 | $9.5K |
| 中国台湾 | 3 | $9.3K |
| 比利时 | 1 | $9.3K |
| 马来西亚 | 3 | $7.7K |
| 墨西哥 | 2 | $3.1K |
| 菲律宾 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100.1K |
| 中国香港 | 1 | $997 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e19464109bb4ec5b61fd9e0ab5c8938e | 1 | $27.7K | ||
| Aginode Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| c8ae4f4eea8febee38482daad3302651 | 1 | $9.5K | ||
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 比利时 | 1 | $9.3K | 非磁带视频设备、存储单元 |
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国台湾 | 2 | $8.9K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| AEI Communications International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $6.7K | 其他电话机、其他塑料制品 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 墨西哥 | 2 | $3.1K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 菲律宾 | 1 | $2.9K | 数据处理机、计时装置 |
| Shandong Bittel Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 通信设备零件、其他电话机 |
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 电气信号装置、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aginode Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.1K | 绝缘电线 |
| ALCATEL LUCENT (HONGKONG) ENTERPRISE | 中国香港 | 1 | $997 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-09-22 | 电力控制板 | Honeywell International Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $422 |
| 2023-08-29 | 电力控制板 | Honeywell International Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $2.2K |
| 2023-08-29 | 电力控制板 | Honeywell International Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $422 |
| 2023-07-28 | 计时装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-07-28 | 计时装置 | Honeywell International Sdn. Bhd. | 菲律宾 | $2.9K |
| 2023-07-07 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $2.6K |
| 2023-07-04 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $402 |
| 2023-07-04 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-03 | 非磁带视频设备 | Honeywell International Sdn. Bhd. | 比利时 | $9.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 绝缘电线 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $100.1K |
| 2023-01-30 | 通信设备 | ALCATEL LUCENT (HONGKONG) ENTERPRISE | 中国香港 | $997 |