Thien An Minh Communications Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Truyền Thông Thiên An Minh

60
进口笔数
1
出口笔数
$10.14M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $472.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $292.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $508.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $239.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $682.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $455.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $362.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $659.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $924.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $301.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $375.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $171.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.43M · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $472.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $292.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $508.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $239.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $682.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $455.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $362.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $659.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $924.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $301.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $375.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $171.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.43M · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106380217
企查查编码QVN5D4E7X9
成立日期2013-11-29
联系地址Số 56 đường Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG THIÊN AN MINH
企业英文名称THIEN AN MINH COMMUNICATIONS SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 đường Tương Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话+842473005055
邮箱thienan@tongdai.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851718其他电话机
851714非智能手机
851711无绳电话
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
851821单个扬声器
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
851714非智能手机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$9.96M
泰国1$108.4K
菲律宾2$72.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grandstream Networks, Inc.中国46$7.67M通信设备、其他通信设备
Grandstream Networks, Inc.美国6$2.26M其他通信设备、通信设备
Grandstream Networks, Inc.泰国1$108.4K其他电话机、通信设备
Grandstream Networks, Inc.菲律宾2$72.1K通信设备
OPENVOX COMMUNICATION HK CO LTD中国香港1$17.8K其他录音设备、其他媒体
Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd.中国1$9.6K加强石制瓦片、加工大理石制品
Shenzhen Yunvo Communication Co., Ltd.中国1$2.3K通信设备、通信设备零件
Hangzhou Synway Information Engineering Co., Ltd.中国1$1.1K通信设备零件、其他通信设备
SHENZHEN SACHIKOO YONGFA TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$98其他电话机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南1$1.4K自粘塑料片、无丝玻璃片

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$46.1K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$67.2K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$31.2K
2026-04-27其他电话机GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$17.5K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$6.2K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$2.7K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$1.3K
2026-04-27非智能手机GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$7.1K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$1.9K
2026-04-27通信设备GRANDSTREAM NETWORKS,INC.中国$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非智能手机DOWOOINSYS VINA CO LTD—$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thien An Minh Communications Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →