Thien An Minh Communications Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Truyền Thông Thiên An Minh
60
进口笔数
1
出口笔数
$10.14M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106380217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D4E7X9 |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Số 56 đường Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG THIÊN AN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN AN MINH COMMUNICATIONS SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Tương Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842473005055 |
| 邮箱 | thienan@tongdai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $9.96M |
| 泰国 | 1 | $108.4K |
| 菲律宾 | 2 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grandstream Networks, Inc. | 中国 | 46 | $7.67M | 通信设备、其他通信设备 |
| Grandstream Networks, Inc. | 美国 | 6 | $2.26M | 其他通信设备、通信设备 |
| Grandstream Networks, Inc. | 泰国 | 1 | $108.4K | 其他电话机、通信设备 |
| Grandstream Networks, Inc. | 菲律宾 | 2 | $72.1K | 通信设备 |
| OPENVOX COMMUNICATION HK CO LTD | 中国香港 | 1 | $17.8K | 其他录音设备、其他媒体 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Shenzhen Yunvo Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hangzhou Synway Information Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 通信设备零件、其他通信设备 |
| SHENZHEN SACHIKOO YONGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $98 | 其他电话机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-27 | 其他电话机 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非智能手机 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GRANDSTREAM NETWORKS,INC. | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非智能手机 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | — | $1.4K |