BMT Factory Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NHà MáY BMT
134
进口笔数
0
出口笔数
$206.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314901069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC161PG |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | 67+67A Thép Mới, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHÀ MÁY BMT |
| 企业英文名称 | BMT FACTORY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02838112017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $42.7K |
| 马来西亚 | 70 | $37.7K |
| 中国台湾 | 95 | $25.7K |
| 日本 | 73 | $14.6K |
| 菲律宾 | 65 | $14.0K |
| 美国 | 36 | $11.3K |
| 泰国 | 66 | $10.9K |
| 墨西哥 | 41 | $7.3K |
| 瑞士 | 11 | $6.8K |
| 德国 | 23 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 60 | $99.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 70 | $91.0K | ||
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 26 | $8.9K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 21 | $4.3K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 10 | $2.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 德国 | 2 | $26 | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 铝电解电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $114 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $21 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $8 |
| 2026-04-20 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-20 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $587 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $587 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $7 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $33 |