BMT Factory Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NHà MáY BMT

134
进口笔数
0
出口笔数
$206.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $275 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $678 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $329 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $794 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $275 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $678 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $329 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $794 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314901069
企查查编码QVNAC161PG
成立日期2018-03-05
联系地址67+67A Thép Mới, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHÀ MÁY BMT
企业英文名称BMT FACTORY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02838112017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
853222铝电解电容
854129大功率晶体管
854231处理器及控制器
854233集成电路放大器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$42.7K
马来西亚70$37.7K
中国台湾95$25.7K
日本73$14.6K
菲律宾65$14.0K
美国36$11.3K
泰国66$10.9K
墨西哥41$7.3K
瑞士11$6.8K
德国23$6.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mouser Electronics, Inc.英国60$99.4K非LED二极管、其他电路开关装置
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8770$91.0K
DIGI KEY ELECTRONICS美国26$8.9K1000伏以下插头插座、其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥21$4.3K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国10$2.4K其他电路开关装置、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.德国2$26其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20纸塑固定电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$5
2026-04-20铝电解电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$114
2026-04-20其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS中国$21
2026-04-201000伏以下插头插座DIGI-KEY ELECTRONICS中国台湾$8
2026-04-20多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.中国台湾$13
2026-04-20非LED二极管DIGI-KEY ELECTRONICS中国$3
2026-04-20高压继电器DIGI-KEY ELECTRONICS日本$587
2026-04-20高压继电器DIGI-KEY ELECTRONICS日本$587
2026-04-20其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS日本$7
2026-04-20静止变流器DIGI-KEY ELECTRONICS中国台湾$33

相关企业 · 同类产品

BMT Factory Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →