Sieu Khang Import & Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SIêU KHANG
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$527.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315362902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCENX8SN |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | 49/12B Đường Âu Cơ, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SIÊU KHANG |
| 企业英文名称 | SIEU KHANG IMPORT AND EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/12B Đường Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842862873318 |
| 邮箱 | sieukhangdecal@gmail.com |
| 传真 | 02862873802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 380610 | 松香酸 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $515.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $818 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 38 | $397.3K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $66.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| International Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.2K | 熔融石英玻璃管、非轻质石油 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $14.4K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.6K | 金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 1 | $2.4K | 氮、其他钢铁制品 |
| International Materials Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 可互换工具 |
| Towa Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $818 | 金属加工机刀、其他锯片 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 螺纹加工工具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-01 | 其他锯片 | TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $101 |