ZERA VIET NAM MANUFACTURE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机织标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ZERA VIệT NAM
18
进口笔数
4
出口笔数
$10.8K
进口金额
$8.3K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2024-11-23
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316259111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB6KDS5 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 42 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ZERA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZERA VIET NAM MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913639418 |
| 邮箱 | phuong-vo@zeravntrading.page |
| 官网 | zeravntrading.page |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 500710 | 绢丝织物 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $9.2K |
| 日本 | 6 | $1.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $203 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONDI BORN PTY LTD | 中国 | 5 | $4.7K | 非织造标签、金属钩环 |
| SHANGHAI TAIMU SILK CO LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 85%以上丝织物、棉机织布 |
| KIYOHARA & CO LTD | 日本 | 3 | $818 | 其他拉链、印刷标签 |
| SUSAIRUI | 中国 | 1 | $604 | 非乙烯塑料袋 |
| UNI TEXTILE CO LTD | 日本 | 1 | $299 | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| SHANGHAI TAIMU SILK TONGXIANG | 中国 | 1 | $250 | 85%以上丝织物 |
| SOMELOS | 葡萄牙 | 1 | $203 | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| GAP CORP ORATION | 日本 | 1 | $193 | 拉链零件、其他拉链 |
| DOYLABEL | 中国 | 3 | $190 | 印刷标签、其他皮革衣着附件 |
| BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $57 | 塑料衣着附件、其他纺织裙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $8.3K | 其他纺织连衣裙、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 绢丝织物 | SHANGHAI TAIMU SILK CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-13 | 其他拉链 | GAP CORP ORATION | 日本 | $51 |
| 2025-09-13 | 其他拉链 | GAP CORP ORATION | 日本 | $32 |
| 2025-09-13 | 其他拉链 | GAP CORP ORATION | 日本 | $27 |
| 2025-09-13 | 机织标签 | DOYLABEL | 中国 | $50 |
| 2025-09-13 | 其他拉链 | GAP CORP ORATION | 日本 | $15 |
| 2025-09-13 | 其他拉链 | GAP CORP ORATION | 日本 | $70 |
| 2025-09-05 | 机织标签 | BONDI BORN PTY LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-05 | 彩色牛仔布 | BONDI BORN PTY LTD | 中国 | $78 |
| 2025-08-27 | 其他窄幅织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $78 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 其他纺织连衣裙 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $707 |
| 2024-11-23 | 女式纺织裤 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $294 |
| 2024-11-23 | 其他纺织连衣裙 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $560 |
| 2024-10-16 | 女式纺织裤 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $735 |
| 2024-10-16 | 其他纺织连衣裙 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $248 |
| 2024-10-16 | 非棉针织女衫 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $759 |
| 2024-10-16 | 女式纺织裤 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-10-04 | 其他纺织连衣裙 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-10-04 | 女式纺织裤 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-10-04 | 其他纺织连衣裙 | BONDI BORN PTY LTD | 澳大利亚 | $633 |