Truong Phat Medical Technology Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Kỹ THUậT Y Tế TRườNG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318094930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWACUB9 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0938685925 |
| 邮箱 | truongphatmedic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Airtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 减压阀、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-23 | 减压阀 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $285 |