DAI SON HUMAN RESOURCES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 车辆内胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NHâN LựC ĐạI SơN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603805440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSNCNT6 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Tổ 20, Ấp Xóm Gò Bà Ký, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHÂN LỰC ĐẠI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 20, Ấp Xóm Gò Bà Ký, Xã Long Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84978995861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | 24 | $22.0K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 旋转排量泵 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-23 | 旋转排量泵 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-14 | 旋转排量泵 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-14 | 旋转排量泵 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-04-17 | 车辆内胎 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $217 |
| 2024-04-09 | 车辆内胎 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $217 |
| 2024-03-20 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-03-20 | 车辆内胎 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-03-20 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-03-12 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $88 |