GLORY LUCK LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY LUCK LOGISTICS
42
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200916368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCAQJ5U |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa nhà Long Giang, số 111-113 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY LUCK LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GLORY LUCK LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tòa nhà Long Giang, số 111-113 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253979282 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $4.07M |
| 韩国 | 1 | $66.8K |
| 波兰 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 26 | $2.76M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $515.1K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $477.3K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $321.0K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Korea International Cooperation Agency | 韩国 | 1 | $66.8K | 3000毫升以上车辆、柴油车1500-2500毫升 |
| WEGDAM FOOD LINK BV | 波兰 | 1 | $17.8K | 冷冻鸡肉块、肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |
| 2024-01-05 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |
| 2024-01-02 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |
| 2024-01-02 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |
| 2023-12-27 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |
| 2023-12-04 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $128.7K |
| 2023-12-01 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $128.7K |
| 2023-11-28 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $128.6K |
| 2023-11-24 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $128.3K |
| 2023-11-23 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |