GLORY LUCK LOGISTICS CO LTD

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GLORY LUCK LOGISTICS

42
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.03M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $799.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $387.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $518.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.03M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $799.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $387.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $518.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200916368
企查查编码QVNQCAQJ5U
成立日期2009-05-11
联系地址Tầng 3 tòa nhà Long Giang, số 111-113 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLORY LUCK LOGISTICS
企业英文名称GLORY LUCK LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 tòa nhà Long Giang, số 111-113 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02253979282
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
8703243000毫升以上车辆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$4.07M
韩国1$66.8K
波兰1$17.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度26$2.76M其他食用蔬菜、其他香蕉
AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度6$515.1K冻去骨牛肉、牛杂碎
ALLANASONS PRIVATE LTD印度4$477.3K冻去骨牛肉、去骨牛肉
AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度4$321.0K冻去骨牛肉、牛杂碎
Korea International Cooperation Agency韩国1$66.8K3000毫升以上车辆、柴油车1500-2500毫升
WEGDAM FOOD LINK BV波兰1$17.8K冷冻鸡肉块、肉制品及香肠

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$129.7K
2024-01-05冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$129.7K
2024-01-02冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$129.7K
2024-01-02冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$129.7K
2023-12-27冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$129.7K
2023-12-04冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$128.7K
2023-12-01冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$128.7K
2023-11-28冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$128.6K
2023-11-24冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$128.3K
2023-11-23冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$129.7K

相关企业 · 同类产品

GLORY LUCK LOGISTICS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →