Peace Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEACE VIệT NAM

0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301111324
企查查编码QVN8W6XWCQ
成立日期2019-12-10
联系地址Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEACE VIỆT NAM
企业英文名称PEACE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0978088838
邮箱peacevietnam2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套
401490硫化橡胶医疗用品
392010乙烯聚合物塑料
392310塑料包装箱
401699其他硫化橡胶制品
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$1.32M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南74$1.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南7$38.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$35.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南18$12.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Uniden Vietnam Ltd.越南6$8.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南7$6.1K环氧树脂、其他醚醇衍生物

近期贸易明细

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜制钉及类似品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$1
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$8
2026-04-29硫化橡胶医疗用品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$880
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$429
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$54
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$106
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$329
2026-04-29金属办公文具CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$4
2026-04-29硫化橡胶医疗用品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$352

相关企业 · 同类产品

Peace Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →