VIET NAM VISION C & T CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISION C&T VIệT NAM
2
进口笔数
32
出口笔数
$34.6K
进口金额
$450.2K
出口金额
2023-12-05
最近进口
2025-12-03
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102664458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44WSSK6 |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | D49-LK7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISION C&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VISION C&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D49-LK7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439933418 |
| 邮箱 | Daonguyen1978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $450.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 2 | $34.6K | 通信设备、8471机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $349.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | 9 | $52.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 1 | $40.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 3 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $733 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 通信设备 | HONGKONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-05 | 静止变流器 | HONGKONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-28 | 通信设备 | HONGKONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $46 |
| 2025-12-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $38 |
| 2025-12-03 | 铜合金管 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $308 |
| 2025-12-03 | 铜合金管 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $448 |
| 2025-11-12 | 通信设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-23 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $9 |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $12 |
| 2025-10-23 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $82 |
| 2025-10-23 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $38 |
| 2025-09-30 | 安全阀 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $73 |