Kangnam Jevisco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 338 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kangnam Jevisco Việt Nam

338
进口笔数
299
出口笔数
$6.30M
进口金额
$3.55M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-13
最近出口
30
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $863.3K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.6K · 9 笔出口 $87.2K · 8 笔2023-12进口 $117.9K · 10 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-01进口 $306.2K · 9 笔出口 $92.0K · 7 笔2024-02进口 $111.1K · 6 笔出口 $55.8K · 6 笔2024-03进口 $158.2K · 9 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-04进口 $124.4K · 6 笔出口 $52.6K · 5 笔2024-05进口 $150.4K · 10 笔出口 $66.6K · 7 笔2024-06进口 $167.4K · 9 笔出口 $65.5K · 6 笔2024-07进口 $45.4K · 5 笔出口 $96.3K · 9 笔2024-08进口 $166.8K · 8 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-09进口 $108.8K · 7 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $69.5K · 8 笔2024-11进口 $141.7K · 6 笔出口 $52.7K · 5 笔2024-12进口 $50.0K · 5 笔出口 $65.0K · 6 笔2025-01进口 $146.2K · 6 笔出口 $89.1K · 9 笔2025-02进口 $123.6K · 6 笔出口 $102.3K · 9 笔2025-03进口 $144.8K · 7 笔出口 $159.1K · 12 笔2025-04进口 $310.9K · 15 笔出口 $124.3K · 10 笔2025-05进口 $64.1K · 10 笔出口 $242.7K · 10 笔2025-06进口 $376.6K · 17 笔出口 $165.0K · 10 笔2025-07进口 $135.7K · 4 笔出口 $92.6K · 10 笔2025-08进口 $104.4K · 9 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-09进口 $177.8K · 11 笔出口 $78.1K · 7 笔2025-10进口 $127.9K · 10 笔出口 $91.6K · 10 笔2025-11进口 $84.3K · 7 笔出口 $79.9K · 9 笔2025-12进口 $123.1K · 11 笔出口 $130.9K · 10 笔2026-01进口 $150.3K · 8 笔出口 $104.8K · 11 笔2026-02进口 $72.4K · 7 笔出口 $140.1K · 14 笔2026-03进口 $152.5K · 11 笔出口 $100.6K · 7 笔2026-04进口 $863.3K · 14 笔出口 $191.5K · 7 笔2026-05进口 $184.6K · 5 笔出口 $134.6K · 8 笔2026-06进口 $70.3K · 6 笔出口 $114.4K · 6 笔2026-07进口 $248.7K · 8 笔出口 $67.5K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.6K · 9 笔出口 $87.2K · 8 笔2023-12进口 $117.9K · 10 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-01进口 $306.2K · 9 笔出口 $92.0K · 7 笔2024-02进口 $111.1K · 6 笔出口 $55.8K · 6 笔2024-03进口 $158.2K · 9 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-04进口 $124.4K · 6 笔出口 $52.6K · 5 笔2024-05进口 $150.4K · 10 笔出口 $66.6K · 7 笔2024-06进口 $167.4K · 9 笔出口 $65.5K · 6 笔2024-07进口 $45.4K · 5 笔出口 $96.3K · 9 笔2024-08进口 $166.8K · 8 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-09进口 $108.8K · 7 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $69.5K · 8 笔2024-11进口 $141.7K · 6 笔出口 $52.7K · 5 笔2024-12进口 $50.0K · 5 笔出口 $65.0K · 6 笔2025-01进口 $146.2K · 6 笔出口 $89.1K · 9 笔2025-02进口 $123.6K · 6 笔出口 $102.3K · 9 笔2025-03进口 $144.8K · 7 笔出口 $159.1K · 12 笔2025-04进口 $310.9K · 15 笔出口 $124.3K · 10 笔2025-05进口 $64.1K · 10 笔出口 $242.7K · 10 笔2025-06进口 $376.6K · 17 笔出口 $165.0K · 10 笔2025-07进口 $135.7K · 4 笔出口 $92.6K · 10 笔2025-08进口 $104.4K · 9 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-09进口 $177.8K · 11 笔出口 $78.1K · 7 笔2025-10进口 $127.9K · 10 笔出口 $91.6K · 10 笔2025-11进口 $84.3K · 7 笔出口 $79.9K · 9 笔2025-12进口 $123.1K · 11 笔出口 $130.9K · 10 笔2026-01进口 $150.3K · 8 笔出口 $104.8K · 11 笔2026-02进口 $72.4K · 7 笔出口 $140.1K · 14 笔2026-03进口 $152.5K · 11 笔出口 $100.6K · 7 笔2026-04进口 $863.3K · 14 笔出口 $191.5K · 7 笔2026-05进口 $184.6K · 5 笔出口 $134.6K · 8 笔2026-06进口 $70.3K · 6 笔出口 $114.4K · 6 笔2026-07进口 $248.7K · 8 笔出口 $67.5K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702410806
企查查编码QVNVE25VHH
成立日期2015-11-04
联系地址Lô B_3A3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANGNAM JEVISCO VIỆT NAM
企业英文名称KANGNAM JEVISCO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_3A3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các chất hóa học có mã HS theo quy định của pháp luật Việt Nam, chi tiết như sau: 1505, 1515 (ngoại trừ nhập khẩu 1515.29.91.00, 1515.29.99.00, 1515.50.90.00, 1515.90.19.00, 1515.90.99), 1518, 1520, 1521, 2504->2508, 2511, 2512, 2520, 2525, 2526, 2529, 2530, 2707, 2710 (ngoại trừ nhập khẩu 2710.91, 2710.12, 2710.19) ,2715, 2803, 2806, 2809, 2811 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2811.19), 2814, 2817, 2819, 2821, 2823 ->2825, 2831, 2833->2835, 2839, 2841, 2901, 2902, 2903 (ngoại trừ nhập khẩu 2903.82, 2903.92, 2903.31, 2903.15, 2903.81; ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2903.30), 2905 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2905.14), 2906, 2907, 2909, 2914, 2915 (ngoại trừ nhập khẩu 2915.36), 2916 (ngoại trừ nhập khẩu 2916.16), 2917, 2918 (ngoại trừ nhập khẩu 2918.91, 2918.18; ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2918.19), 2920 (ngoại trừ nhập khẩu 2920.11; ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2920.90), 2921 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2921.11.00, 2921.19.00), 2922 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2922.19, 2922.13), 2923, 2924 (ngoại trừ nhập khẩu 2924.12), 2926 -> 2931 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2929.90, 2930.90, 2931.00) (ngoại trừ nhập khẩu 2930.50, 2931.10, 2931.20), 2933 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2933.90, 2933.39), 2942, 3102, 3204->3212, 3215, 3301, 3402 (ngoại trừ nhập khẩu 3402.20), 3404, 3802, 3805, 3808 (ngoại trừ nhập khẩu 3808.50, 3808.91), 3811 (ngoại trừ nhập khẩu 3811.11, 3811.19), 3812, 3814, 3815, 3823, 3824 (ngoại trừ nhập khẩu 3824.81, 3824.82, 3824.83), 3902 -> 3912, 4002, 7202, 7406, 7504, 7603, 7903 (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, wto mà việt nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话82518924221
邮箱kswoo@jebi.co.kr
官网www.jebi.co.kr
传真82518925576
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,253.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆
321290油漆颜料
320820丙烯酸乙烯漆
390750醇酸树脂
390690其他丙烯酸聚合物
292419无环酰胺衍生物
382499其他化学制剂
390890其他聚酰胺
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
390799其他饱和聚酯
390750醇酸树脂
320890聚合物基油漆
732690其他钢铁制品
320910丙烯酸/乙烯涂料
320417染料颜料
320990水性聚合物涂料
390729其他聚醚
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国185$3.39M
中国136$2.63M
泰国12$202.2K
中国台湾4$83.0K
德国2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$1.66M
韩国85$1.01M
斯洛文尼亚10$299.7K
美国11$265.4K
墨西哥8$163.0K
印度12$76.3K
匈牙利3$44.9K
奥地利4$18.3K
斯洛伐克1$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国160$2.88M丙烯酸乙烯漆、其他饱和聚酯
Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国42$1.51M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Kangnam Chemical Co., Ltd.韩国24$502.9K聚氨酯、酚醛树脂
Kangnam Jevisco Powder Coatings (Zhangjiagang) Co., Ltd.中国15$377.4K其他饱和聚酯、环氧树脂
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division)美国12$202.2K环氧树脂、亚硫酸钠
Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国9$182.1K环氧树脂、其他饱和聚酯
Huangshan Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国5$121.1K其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物
Anhui Huizhou Zhengjie Technology Co., Ltd.中国28$110.4K无环酰胺衍生物、其他三嗪化合物
A.H.A. International Co., Ltd.中国9$56.4K柠檬酸、葡萄糖浆
Anhui Shenjian New Materials Co., Ltd.中国5$20.2K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南109$1.43M电动机及零件、其他纸制品
Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国85$1.01M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
OPA Mexicana S.A. de C.V.美国7$265.3K其他饱和聚酯
Ferro Press Femipari Szolgaltato Ltd.斯洛文尼亚5$183.0K其他饱和聚酯
Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南7$162.5K电动机及零件、木制包装容器
Shin Heung Precision Slovakia斯洛文尼亚5$116.7K其他饱和聚酯
OPA Mexicana, S.A. de C.V.墨西哥4$92.0K其他塑料制品、可互换冲压工具
Ohsung Vina Co., Ltd.越南36$41.4K其他塑料制品、其他铝制品
YEEMAK PRIVATE LIMITED印度5$13.9K其他饱和聚酯、可互换冲压工具
CONG TY TNHH OHSUNG VINA (MST: 0201743809)越南6$5.0K其他化学制剂、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚合物基油漆Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-07-27丙烯酸乙烯漆Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-07-27聚合物基油漆Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-07-27其他聚酰胺Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-07-27辛基酚壬基酚Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-27氨基树脂Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$487
2026-07-27油漆颜料Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$184
2026-07-27油漆颜料Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-27其他聚酰胺Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-27其他催化剂制剂Kangnam Jevisco Co., Ltd.韩国$1.6K

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-13POWDER SIEVING MACHINE + ACCESSORIESORIENT PRECISION AMERICA, INC.美国$0
2026-08-12PAKMEL PP 7436 TITAN BLACK (BF)ORIENT PRECISION AMERICA, INC.美国$0
2026-08-12PAKMEL PP 7436 TITAN BLACK (BF)ORIENT PRECISION AMERICA, INC.美国$0
2026-07-28油漆溶剂Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-28油漆溶剂Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$220
2026-07-28醇酸树脂Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$13.5K
2026-07-27油漆溶剂Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-27油漆溶剂Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南$220
2026-07-27醇酸树脂Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南$13.5K
2026-07-16油漆溶剂Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kangnam Jevisco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →