Kangnam Jevisco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 338 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kangnam Jevisco Việt Nam
- 邮箱81
338
进口笔数
299
出口笔数
$6.30M
进口金额
$3.55M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-13
最近出口
30
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702410806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE25VHH |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Lô B_3A3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANGNAM JEVISCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANGNAM JEVISCO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_3A3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các chất hóa học có mã HS theo quy định của pháp luật Việt Nam, chi tiết như sau: 1505, 1515 (ngoại trừ nhập khẩu 1515.29.91.00, 1515.29.99.00, 1515.50.90.00, 1515.90.19.00, 1515.90.99), 1518, 1520, 1521, 2504->2508, 2511, 2512, 2520, 2525, 2526, 2529, 2530, 2707, 2710 (ngoại trừ nhập khẩu 2710.91, 2710.12, 2710.19) ,2715, 2803, 2806, 2809, 2811 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2811.19), 2814, 2817, 2819, 2821, 2823 ->2825, 2831, 2833->2835, 2839, 2841, 2901, 2902, 2903 (ngoại trừ nhập khẩu 2903.82, 2903.92, 2903.31, 2903.15, 2903.81; ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2903.30), 2905 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2905.14), 2906, 2907, 2909, 2914, 2915 (ngoại trừ nhập khẩu 2915.36), 2916 (ngoại trừ nhập khẩu 2916.16), 2917, 2918 (ngoại trừ nhập khẩu 2918.91, 2918.18; ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2918.19), 2920 (ngoại trừ nhập khẩu 2920.11; ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2920.90), 2921 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2921.11.00, 2921.19.00), 2922 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2922.19, 2922.13), 2923, 2924 (ngoại trừ nhập khẩu 2924.12), 2926 -> 2931 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2929.90, 2930.90, 2931.00) (ngoại trừ nhập khẩu 2930.50, 2931.10, 2931.20), 2933 (ngoại trừ xuất khẩu, nhập khẩu 2933.90, 2933.39), 2942, 3102, 3204->3212, 3215, 3301, 3402 (ngoại trừ nhập khẩu 3402.20), 3404, 3802, 3805, 3808 (ngoại trừ nhập khẩu 3808.50, 3808.91), 3811 (ngoại trừ nhập khẩu 3811.11, 3811.19), 3812, 3814, 3815, 3823, 3824 (ngoại trừ nhập khẩu 3824.81, 3824.82, 3824.83), 3902 -> 3912, 4002, 7202, 7406, 7504, 7603, 7903 (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, wto mà việt nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 82518924221 |
| 邮箱 | kswoo@jebi.co.kr |
| 官网 | www.jebi.co.kr |
| 传真 | 82518925576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,253.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 185 | $3.39M |
| 中国 | 136 | $2.63M |
| 泰国 | 12 | $202.2K |
| 中国台湾 | 4 | $83.0K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $1.66M |
| 韩国 | 85 | $1.01M |
| 斯洛文尼亚 | 10 | $299.7K |
| 美国 | 11 | $265.4K |
| 墨西哥 | 8 | $163.0K |
| 印度 | 12 | $76.3K |
| 匈牙利 | 3 | $44.9K |
| 奥地利 | 4 | $18.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | 160 | $2.88M | 丙烯酸乙烯漆、其他饱和聚酯 |
| Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.51M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Kangnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $502.9K | 聚氨酯、酚醛树脂 |
| Kangnam Jevisco Powder Coatings (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $377.4K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 美国 | 12 | $202.2K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.1K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Huangshan Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.1K | 其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物 |
| Anhui Huizhou Zhengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $110.4K | 无环酰胺衍生物、其他三嗪化合物 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.4K | 柠檬酸、葡萄糖浆 |
| Anhui Shenjian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.2K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.43M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | 85 | $1.01M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| OPA Mexicana S.A. de C.V. | 美国 | 7 | $265.3K | 其他饱和聚酯 |
| Ferro Press Femipari Szolgaltato Ltd. | 斯洛文尼亚 | 5 | $183.0K | 其他饱和聚酯 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $162.5K | 电动机及零件、木制包装容器 |
| Shin Heung Precision Slovakia | 斯洛文尼亚 | 5 | $116.7K | 其他饱和聚酯 |
| OPA Mexicana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $92.0K | 其他塑料制品、可互换冲压工具 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $41.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| YEEMAK PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $13.9K | 其他饱和聚酯、可互换冲压工具 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA (MST: 0201743809) | 越南 | 6 | $5.0K | 其他化学制剂、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-07-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-07-27 | 其他聚酰胺 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 辛基酚壬基酚 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 氨基树脂 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $487 |
| 2026-07-27 | 油漆颜料 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $184 |
| 2026-07-27 | 油漆颜料 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-07-27 | 其他聚酰胺 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-07-27 | 其他催化剂制剂 | Kangnam Jevisco Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-13 | POWDER SIEVING MACHINE + ACCESSORIES | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PAKMEL PP 7436 TITAN BLACK (BF) | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PAKMEL PP 7436 TITAN BLACK (BF) | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-07-28 | 醇酸树脂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-07-27 | 醇酸树脂 | Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-07-16 | 油漆溶剂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |