Xuan Phuc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU XUâN PHúC
354
进口笔数
0
出口笔数
$7.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109858928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS97V98 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Số 1A, ngách 44/70, phố Trần Thái Tông, tổ 19, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN PHÚC |
| 企业英文名称 | XUAN PHUC IMPORT EXPORT A MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898816188 |
| 邮箱 | congtyxuanphuchd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 354 | $7.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Rongjun Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 199 | $4.23M | PVC涂层织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Wujiang Hemao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.15M | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $739.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Sichuan Newrise Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $545.3K | PVC涂层织物、阀门龙头 |
| Ningbo Shafon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $367.3K | 塑料管件、精炼铜管件 |
| JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $302.2K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-17 | PVC涂层织物 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-17 | PVC涂层织物 | HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | PVC塑料板材 | JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.7K |