Xuan Phuc Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU XUâN PHúC

354
进口笔数
0
出口笔数
$7.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $231.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $254.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $268.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $280.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $613.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $691.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $231.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $254.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $268.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $280.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $613.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $691.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109858928
企查查编码QVNXS97V98
成立日期2021-12-16
联系地址Số 1A, ngách 44/70, phố Trần Thái Tông, tổ 19, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN PHÚC
企业英文名称XUAN PHUC IMPORT EXPORT A MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84898816188
邮箱congtyxuanphuchd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
392043PVC塑料板材
540752染色聚酯布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国354$7.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Rongjun Textile Import & Export Co., Ltd.中国199$4.23MPVC涂层织物、尼龙聚酰胺织物
Wujiang Hemao Import & Export Co., Ltd.中国63$1.15MPVC涂层织物、聚酯长丝织物
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国42$739.6K其他鞋靴、其他塑料制品
Sichuan Newrise Import & Export Co., Ltd.中国30$545.3KPVC涂层织物、阀门龙头
Ningbo Shafon Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$367.3K塑料管件、精炼铜管件
JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD中国6$302.2KPVC塑料板材、PVC涂层织物

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20PVC塑料板材JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.0K
2026-04-20PVC塑料板材JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.0K
2026-04-17PVC塑料板材GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-17PVC塑料板材GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.0K
2026-04-17PVC涂层织物HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.4K
2026-04-17PVC涂层织物HUBEI RONGJUN TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.4K
2026-04-17PVC塑料板材GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-17PVC塑料板材GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.0K
2026-04-13PVC涂层织物JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-13PVC塑料板材JIAXING ANTIOCH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.7K

相关企业 · 同类产品

Xuan Phuc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →