A2Z Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI A2Z
13
进口笔数
22
出口笔数
$340.1K
进口金额
$85.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108733517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9DY2QC |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Km 01 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI A2Z |
| 企业英文名称 | A2Z TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84936773553 |
| 邮箱 | sieuthia2z@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $340.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $46.9K |
| 老挝 | 2 | $28.3K |
| 德国 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Longteng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Cangzhou Lviv Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| WENZHOU DAYILONG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $28.5K | 工业干燥机 |
| Foshan Yujia International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他钢铁制品、非合金铝材 |
| Foshan Dehongsheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 工业干燥机、其他电气设备 |
| Zhangjiagang Evertone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他车辆零件、平型针织机 |
| Zhucheng Hezong Mechanical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.4K | 包装机械 |
| Wenzhou Aimesk Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.7K | 包装机械 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Heuang Group | 老挝 | 2 | $28.3K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Best Price Food s.r.o. | 德国 | 1 | $10.3K | 包装机械、单功能打印机 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $667 | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | GUANGZHOU LONGTENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 包装机械 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 包装机械 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-11-26 | 包装机械 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 包装机械 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 包装机械 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 包装机械 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-15 | 包装机械 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 包装机械 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 其他电动手工具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $546 |
| 2025-02-13 | 包装机械 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.1K |