Hoang Anh Construction Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XâY DựNG HOàNG ANH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$91.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107568934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPQC69Q |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 45 Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 Ngõ 57 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84918714266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $57.0K |
| 越南 | 2 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta DNC Inc. | 越南 | 2 | $34.5K | 非耐火灰浆、混凝土建筑砖块 |
| Primepack Technologies Inc. | 菲律宾 | 1 | $32.4K | PET塑料片材、初级形态PET |
| Delta DNC Inc. | 菲律宾 | 4 | $24.6K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非耐火灰浆 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $390 |
| 2025-12-19 | 非耐火灰浆 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $232 |
| 2025-12-19 | 加强石制瓦片 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $26.9K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $390 |
| 2025-12-19 | 加强石制瓦片 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁非螺纹件 | PRIMEPACK TECHNOLOGIES INC | 菲律宾 | $416 |
| 2025-09-12 | 加强石制瓦片 | DELTA DNC INC | 菲律宾 | $5.9K |
| 2025-09-12 | 非耐火灰浆 | DELTA DNC INC | 菲律宾 | $536 |
| 2025-09-12 | 加强石制瓦片 | DELTA DNC INC | 菲律宾 | $95 |