Toavina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toa Vina

51
进口笔数
218
出口笔数
$129.5K
进口金额
$4.06M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $500 · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $89.0K · 5 笔2023-10进口 $338 · 2 笔出口 $225.4K · 9 笔2023-11进口 $471 · 2 笔出口 $180.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-03进口 $1.0K · 3 笔出口 $118.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 5 笔2024-07进口 $28 · 1 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-08进口 $84 · 1 笔出口 $102.4K · 6 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $102.5K · 7 笔2024-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $187.4K · 6 笔2024-11进口 $81 · 1 笔出口 $141.6K · 10 笔2024-12进口 $378 · 2 笔出口 $74.6K · 7 笔2025-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $154.1K · 6 笔2025-02进口 $115 · 1 笔出口 $71.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 5 笔2025-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $74.0K · 4 笔2025-05进口 $71 · 2 笔出口 $108.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-08进口 $2.4K · 3 笔出口 $70.1K · 6 笔2025-09进口 $77 · 1 笔出口 $92.8K · 3 笔2025-10进口 $213 · 3 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 5 笔2025-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $67.2K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $74.3K · 4 笔2026-03进口 $38 · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2026-04进口 $475 · 2 笔出口 $66.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $500 · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $89.0K · 5 笔2023-10进口 $338 · 2 笔出口 $225.4K · 9 笔2023-11进口 $471 · 2 笔出口 $180.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-03进口 $1.0K · 3 笔出口 $118.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 5 笔2024-07进口 $28 · 1 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-08进口 $84 · 1 笔出口 $102.4K · 6 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $102.5K · 7 笔2024-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $187.4K · 6 笔2024-11进口 $81 · 1 笔出口 $141.6K · 10 笔2024-12进口 $378 · 2 笔出口 $74.6K · 7 笔2025-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $154.1K · 6 笔2025-02进口 $115 · 1 笔出口 $71.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 5 笔2025-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $74.0K · 4 笔2025-05进口 $71 · 2 笔出口 $108.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-08进口 $2.4K · 3 笔出口 $70.1K · 6 笔2025-09进口 $77 · 1 笔出口 $92.8K · 3 笔2025-10进口 $213 · 3 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 5 笔2025-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $67.2K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $74.3K · 4 笔2026-03进口 $38 · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2026-04进口 $475 · 2 笔出口 $66.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312963574
企查查编码QVNQE3KT4P
成立日期2014-10-09
联系地址6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOAVINA
企业英文名称TOAVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84937572275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
901730测量仪器
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
871680其他车辆
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848180阀门龙头
820559其他手工工具
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
761290铝制容器≤300升
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$109.8K
日本25$13.5K
越南2$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本208$3.98M
越南9$79.5K
HI1$3.0K
中国1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Dehui Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$85.0K铝合金板材、人造蜡
Dongguan Changxinli Trading Firm中国6$20.2K非螺纹钢销、硫化橡胶管
Shinko Corporation日本4$10.5K其他聚酰胺、冻扇贝
Shinko Co., Ltd.日本15$8.0K未割纬绒织物、其他铝制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$3.1KLED灯具、非玻塑灯具零件
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南1$638金属建筑配件、其他铝制品
Optima Ltd.俄罗斯7$583其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Suzhou Dianxian Space Technology Co., Ltd.中国1$390非螺纹钢销
Shinko Co., Ltd.越南1$256印刷电路、乳品机械零件
Asaka Industrial Co., Ltd.日本4$97其他车辆、印刷标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinko Co., Ltd.越南191$3.84M6mm以上松木、其他车辆
Katayama Chain Co., Ltd.日本13$105.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南9$79.5K其他钢铁制品、其他铝制品
MB Co., Ltd.日本4$34.8K其他手工工具、不可调扳手
f43d2b267388189caae66a076f74440b1$90

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品SHINKO CO LTD日本$10
2026-04-17铝制结构体及部件SHINKO CO LTD日本$30
2026-04-17铝制结构体及部件SHINKO CO LTD日本$88
2026-04-17铝制结构体及部件SHINKO CO LTD日本$30
2026-04-17铝制结构体及部件SHINKO CO LTD日本$88
2026-04-17其他钢铁制品SHINKO CO LTD日本$10
2026-04-08钢铁螺钉螺栓BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$2
2026-04-08贱金属配件BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$70
2026-04-08钢铁螺钉螺栓BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$2
2026-04-08其他钢铁制品BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD中国$2

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品Katayama Chain Co., Ltd.日本$512
2026-04-23其他塑料制品Katayama Chain Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-23其他塑料制品Katayama Chain Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-17其他钢铁制品SHINKO CO LTD日本$4.2K
2026-04-17其他塑料制品SHINKO CO LTD日本$2.0K
2026-04-17其他塑料制品SHINKO CO LTD日本$3.3K
2026-04-17其他钢铁制品SHINKO CO LTD日本$6.5K
2026-04-02其他铝制品SHINKO CO LTD日本$29.6K
2026-04-02其他铝制品SHINKO CO LTD日本$16.9K
2026-03-26其他车辆SHINKO CO LTD日本$3.2K

相关企业 · 同类产品

Toavina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →