Minh Tri Architecture & Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và NộI THấT MINH TRí
25
进口笔数
0
出口笔数
$100.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107704305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS4XX6T |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 06 dãy D ngõ 6 đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | MINH TRI ARCHITECTURE AND FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06 dãy D ngõ 6 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 480240 | 未涂布纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $97.1K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $825 |
| 法国 | 1 | $808 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Hangzhou Jiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shanghai FoxYgen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Qingyuan Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | LED照明装置、LED灯具及模块 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 机床零件、测量仪器 |
| Shenzhen Topledvision Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | LED光伏照明装置、LED照明装置 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Renolit Benelux B.V. | 荷兰 | 2 | $1.9K | PVC塑料板材、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-31 | LED光伏照明装置 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-25 | 增塑聚氯乙烯板 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $239 |