DK Vietnam Trading & Technology Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ DK VIệT NAM
13
进口笔数
14
出口笔数
$56.8K
进口金额
$321.3K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2024-11-19
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEQ23TD |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | 90 Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DK VIETNAM TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0919926386 |
| 邮箱 | Support@dk-itech.vn |
| 官网 | www.dk-itech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $40.4K |
| 俄罗斯 | 3 | $9.0K |
| 韩国 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $321.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Liangdao Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 零售清洁粉剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.5K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| ACE International FZC | 俄罗斯 | 2 | $5.0K | 汽车座椅 |
| ACE International FZC | 阿联酋 | 1 | $4.0K | 2500cc以上柴油车、汽车座椅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $122.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Vikashkumar Harshbardhan | 印度 | 3 | $96.1K | 热带木薄板、其他热带木材 |
| Artica Decor | 印度 | 2 | $47.5K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Theist Overseas | 印度 | 2 | $25.4K | 热带木薄板、切割大理石块 |
| S.S. Flush Doors | 印度 | 2 | $25.3K | 热带木薄板 |
| Everest Industries | 印度 | 1 | $4.1K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 汽车座椅 | ACE INTERNATIONAL FZC | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2025-10-10 | 汽车座椅 | ACE INTERNATIONAL FZC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 自粘塑料片 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-04 | 汽车座椅 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-20 | 汽车座椅 | ACE INTERNATIONAL FZC | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2025-06-20 | 汽车座椅 | ACE INTERNATIONAL FZC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2025-06-17 | 自粘塑料片 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-17 | 汽车座椅 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-06 | 工业干燥机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-04 | 自粘塑料片 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $39.5K |
| 2024-10-29 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $38.1K |
| 2024-10-26 | 热带木薄板 | THEIST OVERSEAS | 印度 | $12.4K |
| 2024-10-26 | 热带木薄板 | THEIST OVERSEAS | 印度 | $13.0K |
| 2024-09-14 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $22.8K |
| 2024-08-24 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $22.4K |
| 2024-03-04 | 热带木薄板 | EVEREST INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
| 2024-03-04 | 热带木薄板 | EVEREST INDUSTRIES | 印度 | $1.6K |
| 2024-02-28 | 热带木薄板 | VIKASHKUMAR HARSHBARDHAN | 印度 | $44.5K |
| 2024-02-22 | 热带木薄板 | S S FLUSH DOORS | 印度 | $2.9K |