Paper World Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI GIấY
19
进口笔数
22
出口笔数
$642.9K
进口金额
$27.8K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2026-03-11
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308023320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3HVDVG |
| 成立日期 | 2009-04-08 |
| 联系地址 | Lầu 2, Số 123 Nguyễn Thị Nhung, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI GIẤY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Số 123 Nguyễn Thị Nhung, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02873063979 |
| 邮箱 | thegioigiay.ttg@gmail.com |
| 官网 | www.thegioigiay.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 222.2223亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $339.0K |
| 中国 | 1 | $181.0K |
| 马来西亚 | 13 | $119.4K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $17.9K |
| 美国 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 4 | $339.0K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| BS Baosuo Paper Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181.0K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $119.2K | 室内香水、塑料家用制品 |
| Alwin Mfg. Co., Inc. | 越南 | 1 | $3.5K | 非注塑模具、塑料家用制品 |
| Evershine Stainless Steel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $174 | 不锈钢洗涤槽、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.9K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| Blue Diamond Cleaning Services, Inc. | 美国 | 1 | $8.6K | 塑料家用制品、卫生纸 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VIET FIBER LTD LIABILITY CO LTD | 1 | $679 | 6mm以下精炼铜丝、纤维素卫生纸卷 | |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 1 | $638 | 纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $304 |
| 2025-12-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 塑料家用制品 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-12-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $950 |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $380 |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $570 |
| 2025-09-08 | 塑料家用制品 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO LTD | — | $633 |
| 2026-03-11 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO LTD | — | $46 |
| 2025-12-29 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $632 |
| 2025-11-05 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $420 |
| 2025-09-13 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $420 |
| 2025-06-19 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | — | $638 |
| 2025-04-17 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $644 |
| 2025-01-10 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-10 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 纤维素卫生纸卷 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |