Dai An 68 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK ĐạI AN 68
327
进口笔数
0
出口笔数
$15.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQW6VUB |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 125 Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK ĐẠI AN 68 |
| 企业英文名称 | XNK DAI AN 68 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125 Trần Hưng Đạo, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0913388259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 327 | $15.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 315 | $13.85M | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $1.03M | 女式化纤内裤、棉针织T恤及背心 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.7K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $48.6K | 其他办公设备、滚珠轴承 |
| Guangxi Pingxiang Ningshun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 圆珠笔、其他化学制剂 |
| Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他木工机床 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-30 | 其他木工机床 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG HENGTONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |