Bosch Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,716 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH BOSCH VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱1
6,716
进口笔数
190
出口笔数
$100.23M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
169
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603119522-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN288ED0A |
| 成立日期 | 2014-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 14, Ngôi Nhà Đức, Số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BOSCH VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF BOSCH VIETNAM CO.,LTD IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 8 và 9, Tòa nhà The Mett, 15 Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (không tổ chức hoạt động bán lẻ, các dịch vụ gây ồn ào, mất trật tự (theo chỉ đạo của Ủy ban nhân dân thành phố tại Công văn số 898/VP-TH, ngày 24/9/2021) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862583690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,480 | $27.15M |
| 印度 | 734 | $23.52M |
| 泰国 | 305 | $18.05M |
| 德国 | 2,673 | $9.02M |
| 葡萄牙 | 377 | $6.05M |
| 马来西亚 | 559 | $4.64M |
| 日本 | 175 | $2.96M |
| 菲律宾 | 232 | $1.67M |
| 罗马尼亚 | 598 | $1.52M |
| 中国台湾 | 320 | $907.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $867.1K |
| 澳大利亚 | 9 | $254.4K |
| 新加坡 | 12 | $92.1K |
| 德国 | 28 | $77.0K |
| 丹麦 | 3 | $70.7K |
| 印度 | 11 | $60.4K |
| 马来西亚 | 13 | $44.1K |
| 泰国 | 13 | $25.4K |
| 荷兰 | 4 | $24.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch GmbH | 德国 | 1,171 | $51.18M | 柴油机零件、其他测量仪器 |
| Robert Bosch Power Tools GmbH | 德国 | 1,285 | $20.29M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Bosch Security Systems B.V. | 新加坡 | 488 | $7.71M | 头戴耳机及耳塞、麦克风及支架 |
| Bosch Rexroth AG | 德国 | 2,216 | $5.43M | 其他往复泵、液压气压阀门 |
| Bosch Security Systems LLC | 新加坡 | 291 | $4.49M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Bosch Security Systems B.V. | 荷兰 | 189 | $2.97M | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| Bosch Corporation | 日本 | 69 | $1.59M | 阀门龙头、泵零件 |
| Bosch Rexroth (Xi'an) Electric Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | 109 | $691.4K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Bosch Rexroth Oil Control S.p.A. | 意大利 | 102 | $460.1K | 液压气压阀门、安全阀 |
| Hengst Filtration GmbH | 德国 | 135 | $69.6K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $456.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $219.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 47 | $171.6K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Bosch Rexroth AG | 德国 | 25 | $74.7K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Bosch Global Software Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $55.7K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| AquaEasy Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $35.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Robert Bosch Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $34.5K | 其他自动控制仪、液体气体测量仪 |
| Robert Bosch Ltd. | 泰国 | 6 | $23.2K | 液压气压阀门、止回阀 |
| Robert Bosch S.R.L. | 4 | $21.0K | 自动控制零件、多层陶瓷电容 | |
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.5K | 麦克风及支架、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 6,716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 电动手钻 | ROBERT BOSCH POWER TOOLS GMBH | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 电动手钻 | ROBERT BOSCH POWER TOOLS GMBH | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | ROBERT BOSCH GMBH | 中国 | $9.0K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非陶瓷绝缘配件 | STONESHIELD | 葡萄牙 | $100 |
| 2026-02-10 | 非陶瓷绝缘配件 | STONESHIELD | 葡萄牙 | $120 |
| 2026-02-09 | 可互换工具 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 马来西亚 | $474 |
| 2026-02-09 | 可互换工具 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 马来西亚 | $210 |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-05 | 气体烟雾分析仪 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-02-05 | 火花点火发动机零件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.5K |