Bosch Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,716 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH BOSCH VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

6,716
进口笔数
190
出口笔数
$100.23M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
169
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.04M · 93 笔出口 $56.0K · 4 笔2023-09进口 $1.86M · 156 笔出口 $60.9K · 3 笔2023-10进口 $2.47M · 175 笔出口 $26.4K · 7 笔2023-11进口 $2.54M · 190 笔出口 $926 · 2 笔2023-12进口 $3.42M · 185 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-01进口 $1.79M · 161 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-02进口 $1.48M · 162 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-03进口 $1.20M · 174 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-04进口 $1.39M · 193 笔出口 $141.7K · 7 笔2024-05进口 $2.27M · 236 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-06进口 $2.35M · 208 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-07进口 $2.13M · 221 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-08进口 $2.53M · 224 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-09进口 $3.69M · 209 笔出口 $77.6K · 4 笔2024-10进口 $2.54M · 241 笔出口 $60.9K · 8 笔2024-11进口 $3.31M · 257 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-12进口 $3.63M · 263 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-01进口 $2.23M · 141 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $2.94M · 190 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-03进口 $3.36M · 219 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-04进口 $3.16M · 229 笔出口 $35.4K · 7 笔2025-05进口 $2.81M · 191 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $3.19M · 188 笔出口 $161.4K · 10 笔2025-07进口 $3.08M · 170 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-08进口 $2.51M · 108 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-09进口 $2.92M · 85 笔出口 $32.1K · 5 笔2025-10进口 $3.03M · 82 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $1.67M · 64 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-12进口 $1.91M · 93 笔出口 $129.9K · 4 笔2026-01进口 $1.77M · 89 笔出口 $280 · 1 笔2026-02进口 $1.83M · 60 笔出口 $74.5K · 3 笔2026-03进口 $2.86M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.50M · 60 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.04M · 93 笔出口 $56.0K · 4 笔2023-09进口 $1.86M · 156 笔出口 $60.9K · 3 笔2023-10进口 $2.47M · 175 笔出口 $26.4K · 7 笔2023-11进口 $2.54M · 190 笔出口 $926 · 2 笔2023-12进口 $3.42M · 185 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-01进口 $1.79M · 161 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-02进口 $1.48M · 162 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-03进口 $1.20M · 174 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-04进口 $1.39M · 193 笔出口 $141.7K · 7 笔2024-05进口 $2.27M · 236 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-06进口 $2.35M · 208 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-07进口 $2.13M · 221 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-08进口 $2.53M · 224 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-09进口 $3.69M · 209 笔出口 $77.6K · 4 笔2024-10进口 $2.54M · 241 笔出口 $60.9K · 8 笔2024-11进口 $3.31M · 257 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-12进口 $3.63M · 263 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-01进口 $2.23M · 141 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $2.94M · 190 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-03进口 $3.36M · 219 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-04进口 $3.16M · 229 笔出口 $35.4K · 7 笔2025-05进口 $2.81M · 191 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $3.19M · 188 笔出口 $161.4K · 10 笔2025-07进口 $3.08M · 170 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-08进口 $2.51M · 108 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-09进口 $2.92M · 85 笔出口 $32.1K · 5 笔2025-10进口 $3.03M · 82 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $1.67M · 64 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-12进口 $1.91M · 93 笔出口 $129.9K · 4 笔2026-01进口 $1.77M · 89 笔出口 $280 · 1 笔2026-02进口 $1.83M · 60 笔出口 $74.5K · 3 笔2026-03进口 $2.86M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.50M · 60 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603119522-001
企查查编码QVN288ED0A
成立日期2014-07-14
联系地址Tầng 14, Ngôi Nhà Đức, Số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BOSCH VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称BRANCH OF BOSCH VIETNAM CO.,LTD IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 8 và 9, Tòa nhà The Mett, 15 Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (không tổ chức hoạt động bán lẻ, các dịch vụ gây ồn ào, mất trật tự (theo chỉ đạo của Ủy ban nhân dân thành phố tại Công văn số 898/VP-TH, ngày 24/9/2021) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02862583690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
846799手工工具零件
846729其他电动手工具
848120液压气压阀门
848280其他轴承
850440静止变流器
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
850300电动机及零件
846721电动手钻

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
848280其他轴承
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
850440静止变流器
840991火花点火发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,480$27.15M
印度734$23.52M
泰国305$18.05M
德国2,673$9.02M
葡萄牙377$6.05M
马来西亚559$4.64M
日本175$2.96M
菲律宾232$1.67M
罗马尼亚598$1.52M
中国台湾320$907.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$867.1K
澳大利亚9$254.4K
新加坡12$92.1K
德国28$77.0K
丹麦3$70.7K
印度11$60.4K
马来西亚13$44.1K
泰国13$25.4K
荷兰4$24.6K
罗马尼亚4$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robert Bosch GmbH德国1,171$51.18M柴油机零件、其他测量仪器
Robert Bosch Power Tools GmbH德国1,285$20.29M其他电动手工具、手工工具零件
Bosch Security Systems B.V.新加坡488$7.71M头戴耳机及耳塞、麦克风及支架
Bosch Rexroth AG德国2,216$5.43M其他往复泵、液压气压阀门
Bosch Security Systems LLC新加坡291$4.49M多扬声器箱体、单个扬声器
Bosch Security Systems B.V.荷兰189$2.97M其他电视摄像机、麦克风及支架
Bosch Corporation日本69$1.59M阀门龙头、泵零件
Bosch Rexroth (Xi'an) Electric Drives & Controls Co., Ltd.中国109$691.4K静止变流器、750W-75kW交流电机
Bosch Rexroth Oil Control S.p.A.意大利102$460.1K液压气压阀门、安全阀
Hengst Filtration GmbH德国135$69.6K液体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南13$456.3K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南9$219.0K摩托车及配件、其他车辆零件
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南47$171.6K镀膜玻璃片、木托盘
Bosch Rexroth AG德国25$74.7K泵零件、旋转排量泵
Bosch Global Software Technologies Pvt. Ltd.印度8$55.7K电力控制板、带接头绝缘电线
AquaEasy Pte. Ltd.新加坡4$35.6K其他塑料制品、电力控制板
Robert Bosch Sdn. Bhd.马来西亚7$34.5K其他自动控制仪、液体气体测量仪
Robert Bosch Ltd.泰国6$23.2K液压气压阀门、止回阀
Robert Bosch S.R.L.4$21.0K自动控制零件、多层陶瓷电容
Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡6$3.5K麦克风及支架、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 6,716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$8.1K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$8.1K
2026-04-29电动手钻ROBERT BOSCH POWER TOOLS GMBH中国$3.6K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$13.2K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$13.2K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$6.7K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$6.7K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$9.0K
2026-04-29电动手钻ROBERT BOSCH POWER TOOLS GMBH中国$3.6K
2026-04-2937.5瓦以下电机ROBERT BOSCH GMBH中国$9.0K

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10非陶瓷绝缘配件STONESHIELD葡萄牙$100
2026-02-10非陶瓷绝缘配件STONESHIELD葡萄牙$120
2026-02-09可互换工具ROBERT BOSCH SDN. BHD.马来西亚$474
2026-02-09可互换工具ROBERT BOSCH SDN. BHD.马来西亚$210
2026-02-05其他测量仪器POLARIS VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2026-02-05阀门龙头POLARIS VIETNAM CO LTD越南$11.4K
2026-02-05气体烟雾分析仪POLARIS VIETNAM CO LTD越南$22.8K
2026-02-05火花点火发动机零件POLARIS VIETNAM CO LTD越南$7.9K
2026-02-05其他测量仪器POLARIS VIETNAM CO LTD越南$6.7K
2026-02-05电力控制板POLARIS VIETNAM CO LTD越南$18.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bosch Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →