Viet An Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt An Nguyên
29
进口笔数
0
出口笔数
$372.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309113792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QG036D |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | 516/9/6 Bình Long, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT AN NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 516/9/6 Bình Long, khu phố 6, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84907685068 |
| 邮箱 | Vietannguyen1507@gmail.com |
| 传真 | 0862658189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $223.5K |
| 中国台湾 | 19 | $41.2K |
| 马来西亚 | 20 | $39.9K |
| 菲律宾 | 12 | $36.3K |
| 韩国 | 9 | $10.1K |
| 泰国 | 14 | $9.6K |
| 日本 | 2 | $7.0K |
| 越南 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国香港 | 12 | $162.3K | 固态存储设备、其他半导体介质 |
| Suntech Enterprises (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $114.4K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| JIMPOWER TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $76.3K | 固态存储设备、存储单元 |
| KY ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $10.4K | 存储单元、处理器及控制器 |
| XEL (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 马来西亚 | $610 |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $485 |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 马来西亚 | $610 |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $485 |
| 2026-04-15 | 其他半导体介质 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $1.6K |