Gau Some Food Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM GấU SOME FOOD VIệT NAM
26
进口笔数
4
出口笔数
$790.7K
进口金额
$86.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-07-05
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301264666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJX67HK |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GẤU SOME FOOD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 0339919128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 081330 | 苹果干 |
| 120600 | 葵花籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $790.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $48.0K |
| 美国 | 3 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huitian Time Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $362.2K | 柑橘、其他食品制剂 |
| GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | 9 | $203.6K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangxi Zhijia Comprehensive Health Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他气泵、其他功能机器 |
| QINGDAO JIANUODE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 烘焙混合料面团、改性淀粉 |
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Sancao Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tristar Food Wholesale Co., Inc. | 越南 | 1 | $48.0K | 混合调味料、鱼内脏 |
| TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | 3 | $38.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $724 |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $249 |
| 2026-07-24 | 其他食品制剂 | Guangxi Huitian Time Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-24 | 其他食品制剂 | Guangxi Huitian Time Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-24 | 其他食品制剂 | Guangxi Huitian Time Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | MOON CAKE PRODUCTS | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $0 |
| 2025-07-03 | 其他食品制剂 | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $14.3K |
| 2025-07-03 | 其他食品制剂 | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $7.7K |
| 2025-07-03 | 其他食品制剂 | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $7.2K |
| 2025-07-03 | 其他食品制剂 | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $2.4K |
| 2025-07-03 | 其他食品制剂 | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $7.2K |
| 2025-07-02 | MOON CAKE PRODUCTS | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC. | 美国 | $0 |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | Tristar Food Wholesale Co., Inc. | 越南 | $13.6K |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | Tristar Food Wholesale Co., Inc. | 越南 | $13.3K |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | Tristar Food Wholesale Co., Inc. | 越南 | $2.9K |