Tan Duc One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tân Đức

51
进口笔数
4
出口笔数
$119.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-12-11
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $973 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $856 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $832 · 1 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 1 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.6K · 3 笔出口 $402 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $973 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $856 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $832 · 1 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 1 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.6K · 3 笔出口 $402 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800843224
企查查编码QVNM5UU02A
成立日期2010-06-24
联系地址Số nhà 2, phố Nguyễn Phi Khanh, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÂN ĐỨC
企业英文名称TAN DUC ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2, phố Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; sản xuất kết cấu thép, inox, khuôn mẫu, dưỡng, đồ giá chuyên dụng; mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp và nông ngư nghiệp; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); mua bán máy móc, thiết bị y tế; tư vấn đấu thầu (các gói thầu mua sắm hàng hóa, thiết bị); dịch vụ dịch thuật./. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话03206616588
邮箱info@tduc.vn
官网www.tduc.vn
传真03206258588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
901730测量仪器
820420可互换扳手套筒
820559其他手工工具
820810金属加工机刀
820540手动螺丝刀
846719非旋转气动手工具
848180阀门龙头
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
846039非数控刃磨机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$70.1K
韩国3$12.9K
美国7$7.2K
日本2$5.3K
德国6$5.3K
澳大利亚1$4.7K
中国台湾9$3.7K
意大利2$3.3K
法国6$2.0K
巴西1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MM Metal Products (Suzhou) Co., Ltd.中国9$48.8K焊接材料、焊接机零件
Nanoone Co., Ltd.韩国2$12.3K焊接机零件
Guangzhou Songbo Welding Technology Co., Ltd.中国2$6.7K其他机器刀具、金属加工机刀
KKM Corp. Corporation日本2$5.3K气体过滤机械、液体过滤机械
Expert Tool Store Ltd.英国5$4.9K不可调扳手、可互换扳手套筒
Intrepid Control Systems Korea LLC韩国2$4.6K通信设备、带接头绝缘电线
ASSEMBLY TOOL SPECIALISTS, INC.美国3$3.0K测量仪器、其他数学仪器
GEMU Valves Pte. Ltd.新加坡2$2.9K阀门龙头、阀门零件
Cromwell Tools Ltd.英国2$1.3K可互换扳手套筒、不可调扳手
Mubea Aftermarket Services GmbH德国2$611其他手工工具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南3$2.3K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南1$402其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13阀门零件GEMU VALVES PTE LTD巴西$2.0K
2026-03-13阀门龙头GEMU VALVES PTE LTD德国$477
2026-03-13阀门龙头GEMU VALVES PTE LTD德国$255
2026-02-23焊接机零件MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD中国$620
2026-02-23焊接机零件MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD中国$1.0K
2026-02-23焊接机零件MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD中国$4.4K
2026-02-03其他手工工具MUBEA AFTERMARKET SERVICES GMBH法国$321
2025-12-18金属加工机刀GUANGZHOU SONGBO WELDING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2025-12-18金属加工机刀GUANGZHOU SONGBO WELDING TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2025-12-18焊接机零件GUANGZHOU SONGBO WELDING TECHNOLOGY CO LTD中国$650

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11非数控刃磨机CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$402
2024-11-20金刚石砂轮CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG越南$625
2024-07-17金刚石砂轮CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG越南$832
2024-03-20金刚石砂轮CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG越南$856

相关企业 · 同类产品

Tan Duc One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →