Tan Duc One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tân Đức
51
进口笔数
4
出口笔数
$119.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-12-11
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800843224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5UU02A |
| 成立日期 | 2010-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 2, phố Nguyễn Phi Khanh, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAN DUC ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, phố Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; sản xuất kết cấu thép, inox, khuôn mẫu, dưỡng, đồ giá chuyên dụng; mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp và nông ngư nghiệp; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); mua bán máy móc, thiết bị y tế; tư vấn đấu thầu (các gói thầu mua sắm hàng hóa, thiết bị); dịch vụ dịch thuật./. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 03206616588 |
| 邮箱 | info@tduc.vn |
| 官网 | www.tduc.vn |
| 传真 | 03206258588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $70.1K |
| 韩国 | 3 | $12.9K |
| 美国 | 7 | $7.2K |
| 日本 | 2 | $5.3K |
| 德国 | 6 | $5.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.7K |
| 中国台湾 | 9 | $3.7K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 法国 | 6 | $2.0K |
| 巴西 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MM Metal Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.8K | 焊接材料、焊接机零件 |
| Nanoone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.3K | 焊接机零件 |
| Guangzhou Songbo Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| KKM Corp. Corporation | 日本 | 2 | $5.3K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Expert Tool Store Ltd. | 英国 | 5 | $4.9K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Intrepid Control Systems Korea LLC | 韩国 | 2 | $4.6K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| ASSEMBLY TOOL SPECIALISTS, INC. | 美国 | 3 | $3.0K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| GEMU Valves Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Cromwell Tools Ltd. | 英国 | 2 | $1.3K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
| Mubea Aftermarket Services GmbH | 德国 | 2 | $611 | 其他手工工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $402 | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 阀门零件 | GEMU VALVES PTE LTD | 巴西 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | GEMU VALVES PTE LTD | 德国 | $477 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | GEMU VALVES PTE LTD | 德国 | $255 |
| 2026-02-23 | 焊接机零件 | MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-02-23 | 焊接机零件 | MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 焊接机零件 | MM METAL PRODUCTS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-03 | 其他手工工具 | MUBEA AFTERMARKET SERVICES GMBH | 法国 | $321 |
| 2025-12-18 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU SONGBO WELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-18 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU SONGBO WELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-18 | 焊接机零件 | GUANGZHOU SONGBO WELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非数控刃磨机 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $402 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG | 越南 | $625 |
| 2024-07-17 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG | 越南 | $832 |
| 2024-03-20 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG | 越南 | $856 |