THP Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THP

55
进口笔数
3
出口笔数
$971.9K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $815 · 1 笔2024-02进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $815 · 1 笔2024-02进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313813275
企查查编码QVNBH40NV5
成立日期2016-05-18
联系地址Số 25 đường Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THP
企业英文名称THP INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 234/67/4 đường Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84901378227
邮箱trung.le@thpindustry.com
官网thpindustry.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851511焊接设备
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件
381090焊接用焊剂
340490人造蜡
831110包覆焊条
845640等离子弧机床
846693机床零件
732010钢制弹簧片

出口

HS 编码产品
851511焊接设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$721.3K
德国21$249.8K
捷克1$709
日本1$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abicor Binzel (Guangzhou) Welding Equipment Co., Ltd.中国23$582.1K焊接机零件、钢铁螺钉螺栓
Abicor Binzel (Thailand) Co., Ltd.泰国11$157.0K焊接机零件、焊接设备
Alexander Binzel Schweisstechnik GmbH & Co. KG德国11$115.0K焊接机零件、其他钢铁制品
Jiangyin Xinlian Welding Equipment Co., Ltd.中国4$60.1K焊接机零件、其他塑料制品
Jinan North Welding Tools Co., Ltd.中国5$57.5K焊接机零件、焊接设备
Binzel Japan Ltd.日本1$93焊接机零件、绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$3.4K合金钢无缝管、其他钢铁制品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南1$3.4K其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱
CNC Industries Ltd.越南1$815金属加工机刀、可互换车削工具

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24焊接设备ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$126
2026-03-24焊接机零件ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$160
2026-03-24焊接设备ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-03-24焊接机零件ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$168
2026-03-24焊接设备ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-03-24焊接设备ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-03-24焊接机零件ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-03-24焊接设备ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-03-24焊接机零件ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$421
2026-03-24焊接机零件ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$87

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06焊接设备KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$3.4K
2025-12-04焊接设备CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM越南$3.4K
2024-01-04焊接设备CNC INDUSTRIES LTD越南$815

相关企业 · 同类产品

THP Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →