THP Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THP
55
进口笔数
3
出口笔数
$971.9K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313813275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH40NV5 |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 25 đường Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THP |
| 企业英文名称 | THP INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 234/67/4 đường Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84901378227 |
| 邮箱 | trung.le@thpindustry.com |
| 官网 | thpindustry.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851511 | 焊接设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $721.3K |
| 德国 | 21 | $249.8K |
| 捷克 | 1 | $709 |
| 日本 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abicor Binzel (Guangzhou) Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $582.1K | 焊接机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Abicor Binzel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $157.0K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Alexander Binzel Schweisstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $115.0K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Xinlian Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.1K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| Jinan North Welding Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.5K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Binzel Japan Ltd. | 日本 | 1 | $93 | 焊接机零件、绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 合金钢无缝管、其他钢铁制品 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 1 | $815 | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 焊接设备 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-24 | 焊接设备 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-03-24 | 焊接设备 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 焊接设备 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 焊接设备 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | ABICOR BINZEL (GUANGZHOU) WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $87 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 焊接设备 | KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 焊接设备 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-04 | 焊接设备 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $815 |